ohessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohessa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tämän mukana; samassa lähetyksessä
Ý nghĩa của "ohessa" trong tiếng Việt
Cùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.
Câu ví dụ với "ohessa"
-
"Ohessa on lasku."
"Hóa đơn được gửi kèm theo đây."
-
"Lähetän ohessa raportin."
"Tôi gửi kèm báo cáo theo đây."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohessa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ohessa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ohessa' thường được dùng trong văn viết, trang trọng, đặc biệt trong thư từ hoặc email chính thức. Nó tương đương với việc nói 'được gửi kèm theo' và nhấn mạnh rằng tài liệu/vật phẩm đang được đề cập đi kèm với thư/email này. Cần chú ý sự khác biệt với các cách diễn đạt thông thường hơn.