(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohessa
B1
adverbi B1 Pháp lý, Hành chính

ohessa

/'ohesːɑ/
gửi kèm theo đây
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohessa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tämän mukana; samassa lähetyksessä

Ý nghĩa của "ohessa" trong tiếng Việt

Cùng với cái này; đồng thời với cái này; được gửi kèm theo đây.

Câu ví dụ với "ohessa"

  • "Ohessa on lasku."

    "Hóa đơn được gửi kèm theo đây."

  • "Lähetän ohessa raportin."

    "Tôi gửi kèm báo cáo theo đây."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohessa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ohessa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ohessa' thường được dùng trong văn viết, trang trọng, đặc biệt trong thư từ hoặc email chính thức. Nó tương đương với việc nói 'được gửi kèm theo' và nhấn mạnh rằng tài liệu/vật phẩm đang được đề cập đi kèm với thư/email này. Cần chú ý sự khác biệt với các cách diễn đạt thông thường hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohessa"