ohimenevä
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohimenevä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lyhytaikainen, väliaikainen, katoava.
Ý nghĩa của "ohimenevä" trong tiếng Việt
Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; thoáng qua, phù du.
Câu ví dụ với "ohimenevä"
-
"Tämä on vain ohimenevä muoti-ilmiö."
"Đây chỉ là một hiện tượng thời trang nhất thời."
-
"Tunsin ohimenevää surua."
"Tôi cảm thấy một nỗi buồn thoáng qua."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohimenevä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ohimenevä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ohimenevä' thường được dùng để miêu tả những cảm xúc, khoảnh khắc, hoặc hiện tượng chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn. So sánh với 'väliaikainen' (tạm thời) có thể dùng cho cả vật chất và phi vật chất, trong khi 'ohimenevä' thường nhấn mạnh tính chất phù du, chóng tàn.