(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohjaamaton
B1
adjective B1 Tổng quát

ohjaamaton

/ˈohjɑmɑton/
không được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjaamaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ei ohjata tai johdeta.

Ý nghĩa của "ohjaamaton" trong tiếng Việt

Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.

Câu ví dụ với "ohjaamaton"

  • "Ohjaamaton projekti voi helposti epäonnistua."

    "Một dự án không được hướng dẫn dễ dàng thất bại."

  • "Nuorten ohjaamaton ajanvietto voi johtaa ongelmiin."

    "Việc giải trí không được hướng dẫn của thanh thiếu niên có thể dẫn đến các vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjaamaton"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ohjaamaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là không có sự hướng dẫn, chỉ đạo hoặc kiểm soát. Lưu ý sự khác biệt với 'vapaa' (tự do), 'itsenäinen' (độc lập), 'valvomaton' (không được giám sát). 'Ohjaamaton' nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự hướng dẫn, định hướng từ bên ngoài.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjaamaton"