ohjaamaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjaamaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei ohjata tai johdeta.
Ý nghĩa của "ohjaamaton" trong tiếng Việt
Không có sự hướng dẫn hoặc chỉ đạo.
Câu ví dụ với "ohjaamaton"
-
"Ohjaamaton projekti voi helposti epäonnistua."
"Một dự án không được hướng dẫn dễ dàng thất bại."
-
"Nuorten ohjaamaton ajanvietto voi johtaa ongelmiin."
"Việc giải trí không được hướng dẫn của thanh thiếu niên có thể dẫn đến các vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjaamaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ohjaamaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này có nghĩa là không có sự hướng dẫn, chỉ đạo hoặc kiểm soát. Lưu ý sự khác biệt với 'vapaa' (tự do), 'itsenäinen' (độc lập), 'valvomaton' (không được giám sát). 'Ohjaamaton' nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự hướng dẫn, định hướng từ bên ngoài.