ohjata
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Muuttaa jonkin suuntaa tai käyttää jotakin toiseen tarkoitukseen.
Ý nghĩa của "ohjata" trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó thay đổi hướng, hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích khác.
Câu ví dụ với "ohjata"
-
"Poliisi ohjaa liikennettä."
"Cảnh sát chuyển hướng giao thông."
-
"Yritys ohjaa resurssejaan uusiin projekteihin."
"Công ty chuyển hướng các nguồn lực của mình vào các dự án mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ohjata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'ohjata' käytetään sekä konkreettisesti (esim. ohjata liikennettä) että kuvaannollisesti (esim. ohjata resursseja). Varo sekoittamasta sanaa 'johtaa', joka tarkoittaa johtamista tai hallitsemista.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ohjata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | ohjaan |
Minä ohjaan autoa.
(Tôi lái xe.)
|
| sinä (bạn) | ohjaat |
Sinä ohjaat projektia.
(Bạn điều phối dự án.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ohjaa |
Hän ohjaa bussia.
(Anh ấy/Cô ấy lái xe buýt.)
|
| me (chúng tôi) | ohjaamme |
Me ohjaamme asiakkaita.
(Chúng tôi hướng dẫn khách hàng.)
|
| te (các bạn) | ohjaatte |
Te ohjaatte veneen satamaan.
(Các bạn điều khiển thuyền vào bến cảng.)
|
| he (họ) | ohjaavat |
He ohjaavat liikennettä.
(Họ điều khiển giao thông.)
|