(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohjata
B1
verbi B1 Tổng quát

ohjata

/ˈohjɑtɑ/
chuyển hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Muuttaa jonkin suuntaa tai käyttää jotakin toiseen tarkoitukseen.

Ý nghĩa của "ohjata" trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó thay đổi hướng, hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích khác.

Câu ví dụ với "ohjata"

  • "Poliisi ohjaa liikennettä."

    "Cảnh sát chuyển hướng giao thông."

  • "Yritys ohjaa resurssejaan uusiin projekteihin."

    "Công ty chuyển hướng các nguồn lực của mình vào các dự án mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjata"

Đồng nghĩa

suunnata (hướng đến)

Cách dùng "ohjata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'ohjata' käytetään sekä konkreettisesti (esim. ohjata liikennettä) että kuvaannollisesti (esim. ohjata resursseja). Varo sekoittamasta sanaa 'johtaa', joka tarkoittaa johtamista tai hallitsemista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ohjata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) ohjaan
Minä ohjaan autoa.
(Tôi lái xe.)
sinä (bạn) ohjaat
Sinä ohjaat projektia.
(Bạn điều phối dự án.)
hän (anh/cô ấy) ohjaa
Hän ohjaa bussia.
(Anh ấy/Cô ấy lái xe buýt.)
me (chúng tôi) ohjaamme
Me ohjaamme asiakkaita.
(Chúng tôi hướng dẫn khách hàng.)
te (các bạn) ohjaatte
Te ohjaatte veneen satamaan.
(Các bạn điều khiển thuyền vào bến cảng.)
he (họ) ohjaavat
He ohjaavat liikennettä.
(Họ điều khiển giao thông.)