(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohjattu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

ohjattu

/'ohjɑtːu/
được hướng dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jota ohjataan tai hallitaan.

Ý nghĩa của "ohjattu" trong tiếng Việt

Được kiểm soát hoặc quản lý.

Câu ví dụ với "ohjattu"

  • "Ohjattu meditaatio auttaa rentoutumaan."

    "Thiền có hướng dẫn giúp thư giãn."

  • "Kurssilla on ohjattu keskustelu."

    "Trong khóa học có một cuộc thảo luận có hướng dẫn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjattu"

Đồng nghĩa

johdettu (được dẫn dắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "ohjattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ohjattu' thường được dùng để chỉ những hoạt động, quy trình hoặc người được hướng dẫn, điều khiển bởi một yếu tố bên ngoài. Khác với 'hallittu' (được kiểm soát) ở chỗ 'ohjattu' nhấn mạnh vào sự hướng dẫn, dẫn dắt hơn là sự kiểm soát chặt chẽ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjattu"