ohjattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ohjataan tai hallitaan.
Ý nghĩa của "ohjattu" trong tiếng Việt
Được kiểm soát hoặc quản lý.
Câu ví dụ với "ohjattu"
-
"Ohjattu meditaatio auttaa rentoutumaan."
"Thiền có hướng dẫn giúp thư giãn."
-
"Kurssilla on ohjattu keskustelu."
"Trong khóa học có một cuộc thảo luận có hướng dẫn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjattu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ohjattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ohjattu' thường được dùng để chỉ những hoạt động, quy trình hoặc người được hướng dẫn, điều khiển bởi một yếu tố bên ngoài. Khác với 'hallittu' (được kiểm soát) ở chỗ 'ohjattu' nhấn mạnh vào sự hướng dẫn, dẫn dắt hơn là sự kiểm soát chặt chẽ.