ohjeet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjeet"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Selitys siitä, miten jonnekin pääsee; suunta.
Ý nghĩa của "ohjeet" trong tiếng Việt
Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.
Câu ví dụ với "ohjeet"
-
"Seuraa näitä ohjeita päästäksesi perille."
"Hãy làm theo những chỉ dẫn này để đến nơi."
-
"Voitko antaa minulle ohjeet rautatieasemalle?"
"Bạn có thể cho tôi chỉ dẫn đến nhà ga xe lửa được không?"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjeet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ohjeet" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'ohjeet' là dạng số nhiều của 'ohje', có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'hướng dẫn'. Cần chú ý sử dụng đúng dạng số nhiều khi nói về nhiều chỉ dẫn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjeet"
Bảng chia từ (Declension) cho ohjeet:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ohje |
Tarvitsen yhden ohjeen.
(Tôi cần một hướng dẫn.)
|
| Biến cách số ít | ohjetta |
Hän tarvitsee ohjetta tämän laitteen käyttöön.
(Cô ấy cần hướng dẫn để sử dụng thiết bị này.)
|
| Sở hữu cách số ít | ohjeen |
Ohjeen noudattaminen on tärkeää.
(Việc tuân theo hướng dẫn là quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ohjeet |
Nämä ovat hyödyllisiä ohjeet.
(Đây là những hướng dẫn hữu ích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain ohjeet tarpeellisina, kun eksyin metsässä."
"Tôi nhận được hướng dẫn như là cần thiết khi tôi bị lạc trong rừng."
-
"Pidän ohjeita selkeinä, jotta kaikki ymmärtävät."
"Tôi coi hướng dẫn là rõ ràng để mọi người hiểu."
-
"Hän antoi ohjeet hyödyllisinä matkaa varten."
"Anh ấy đã đưa ra hướng dẫn như là hữu ích cho chuyến đi."