(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohjeet
A2
substantiivi A2 Địa lý, Điều hướng, Tổng quát

ohjeet

/ˈohjeːt/
chỉ dẫn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjeet"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Selitys siitä, miten jonnekin pääsee; suunta.

Ý nghĩa của "ohjeet" trong tiếng Việt

Chỉ dẫn về cách đến một địa điểm nào đó; phương hướng.

Câu ví dụ với "ohjeet"

  • "Seuraa näitä ohjeita päästäksesi perille."

    "Hãy làm theo những chỉ dẫn này để đến nơi."

  • "Voitko antaa minulle ohjeet rautatieasemalle?"

    "Bạn có thể cho tôi chỉ dẫn đến nhà ga xe lửa được không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjeet"

Đồng nghĩa

neuvot (Lời khuyên, lời chỉ dẫn)

Cách dùng "ohjeet" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ohjeet' là dạng số nhiều của 'ohje', có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'hướng dẫn'. Cần chú ý sử dụng đúng dạng số nhiều khi nói về nhiều chỉ dẫn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjeet"

Bảng chia từ (Declension) cho ohjeet:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ohje
Tarvitsen yhden ohjeen.
(Tôi cần một hướng dẫn.)
Biến cách số ít ohjetta
Hän tarvitsee ohjetta tämän laitteen käyttöön.
(Cô ấy cần hướng dẫn để sử dụng thiết bị này.)
Sở hữu cách số ít ohjeen
Ohjeen noudattaminen on tärkeää.
(Việc tuân theo hướng dẫn là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều ohjeet
Nämä ovat hyödyllisiä ohjeet.
(Đây là những hướng dẫn hữu ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Sain ohjeet tarpeellisina, kun eksyin metsässä."

    "Tôi nhận được hướng dẫn như là cần thiết khi tôi bị lạc trong rừng."

  • "Pidän ohjeita selkeinä, jotta kaikki ymmärtävät."

    "Tôi coi hướng dẫn là rõ ràng để mọi người hiểu."

  • "Hän antoi ohjeet hyödyllisinä matkaa varten."

    "Anh ấy đã đưa ra hướng dẫn như là hữu ích cho chuyến đi."