(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ohjelma
A1
substantiivi A1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Quản lý

ohjelma

/ˈohjelmɑ/
chương trình
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ohjelma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suunnitelma tai sarja toimia, jotka on järjestetty tietyn tavoitteen saavuttamiseksi.

Ý nghĩa của "ohjelma" trong tiếng Việt

Một kế hoạch hoặc loạt các hành động được sắp xếp để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ với "ohjelma"

  • "Televisiossa on mielenkiintoinen ohjelma."

    "Có một chương trình thú vị trên TV."

  • "Hallituksella on uusi ohjelma työttömyyden vähentämiseksi."

    "Chính phủ có một chương trình mới để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohjelma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ohjelma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'ohjelma' trong tiếng Phần Lan có nghĩa rộng hơn 'chương trình' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một chương trình truyền hình, một kế hoạch hành động, hoặc một chương trình máy tính. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch cho chính xác.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ohjelma"

Bảng chia từ (Declension) cho ohjelma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ohjelma
Katson illalla hyvän ohjelman televisiosta.
(Tôi sẽ xem một chương trình hay trên TV vào buổi tối.)
Biến cách số ít ohjelmaa
Tarvitsen lisää ohjelmaa tälle tietokoneelle.
(Tôi cần thêm chương trình cho máy tính này.)
Sở hữu cách số ít ohjelman
Ohjelman kesto on kaksi tuntia.
(Thời lượng của chương trình là hai tiếng.)
Nguyên thể số nhiều ohjelmat
Uudet ohjelmat ovat erittäin suosittuja.
(Các chương trình mới rất phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Matkustimme Lappiin ohjelmatta."

    "Chúng tôi đã đi du lịch đến Lapland mà không có chương trình nào cả."

  • "En halua aloittaa päivää ohjelmatta."

    "Tôi không muốn bắt đầu một ngày mà không có một chương trình nào cả."

  • "Lapset leikkivät puistossa ohjelmatta."

    "Những đứa trẻ chơi trong công viên mà không có chương trình nào cả."