ohut
/ˈohu̯t/
màn hình mỏng
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ohut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on pieni paksuus suhteessa muihin mittoihin.
Ý nghĩa của "ohut" trong tiếng Việt
Mỏng một cách hấp dẫn; mảnh mai.
Câu ví dụ với "ohut"
-
"Uusi puhelimeni on todella ohut."
"Điện thoại mới của tôi rất mỏng."
-
"Hänellä on ohut vyötärö."
"Cô ấy có một vòng eo thon thả."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ohut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ohut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "ohut" có nghĩa là mỏng, thon, mảnh. Nó có thể dùng để chỉ kích thước vật lý (ví dụ: điện thoại mỏng) hoặc vóc dáng (ví dụ: eo thon). Cần phân biệt với các từ như "laiha" (gầy, ốm yếu) hoặc "kapea" (hẹp).