oikea
/ˈoi̯keɑ/
quy trình đúng
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "oikea"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Paikkansa pitävä, totuudenmukainen, virheetön.
Ý nghĩa của "oikea" trong tiếng Việt
Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
Câu ví dụ với "oikea"
-
"Olet oikeassa."
"Bạn đúng rồi."
-
"Tämä on oikea vastaus."
"Đây là câu trả lời đúng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikea"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oikea" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'oikea' có nghĩa rộng, bao gồm 'đúng', 'chính xác' và 'thật'. Cần phân biệt với 'väärä' (sai). Cũng cần chú ý đến các dạng biến cách của tính từ này.