(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oikeaan aikaan
B1
adverbiaalinen ilmaus B1 Giao tiếp hàng ngày

oikeaan aikaan

/ˈoi̯keɑːn ˈɑi̯kɑːn/
đúng lúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oikeaan aikaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin tapahtuminen sopivalla tai edullisella hetkellä.

Ý nghĩa của "oikeaan aikaan" trong tiếng Việt

Sự kiện gì đó xảy ra vào một thời điểm thích hợp hoặc có lợi.

Câu ví dụ với "oikeaan aikaan"

  • "Hän saapui oikeaan aikaan."

    "Anh ấy đến đúng lúc."

  • "Oli oikeaan aikaan, että hän löysi avaimensa."

    "Thật đúng lúc khi anh ấy tìm thấy chìa khóa của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikeaan aikaan"

Đồng nghĩa

Cách dùng "oikeaan aikaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả sự kiện xảy ra vào thời điểm thích hợp, mang tính tích cực. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ chỉ thời gian khác như 'ajoissa' (đúng giờ, kịp thời) hay 'myöhässä' (muộn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "oikeaan aikaan"