oikeellisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "oikeellisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ominaisuus olla oikea; virheettömyys, tarkkuus.
Ý nghĩa của "oikeellisuus" trong tiếng Việt
Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.
Câu ví dụ với "oikeellisuus"
-
"Raportin oikeellisuus on tarkistettava huolellisesti."
"Cần kiểm tra cẩn thận tính đúng đắn của báo cáo."
-
"Matemaattisen kaavan oikeellisuus on todistettu."
"Tính đúng đắn của công thức toán học đã được chứng minh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikeellisuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oikeellisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'oikeellisuus' thường được dùng để chỉ tính chính xác của thông tin, dữ liệu hoặc kết quả. Nó nhấn mạnh vào việc không có sai sót và tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc.
Bảng chia từ (Taivutus) của "oikeellisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho oikeellisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | oikeellisuus |
Raportin oikeellisuus on tärkeää.
(Tính đúng đắn của báo cáo là rất quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | oikeellisuutta |
Hän epäili lausunnon oikeellisuutta.
(Anh ấy nghi ngờ tính đúng đắn của tuyên bố.)
|
| Sở hữu cách số ít | oikeellisuuden |
Oikeellisuuden varmistaminen on välttämätöntä.
(Việc đảm bảo tính đúng đắn là điều cần thiết.)
|
| Nguyên thể số nhiều | oikeellisuudet |
On olemassa monia oikeellisuuksia koskevia näkemyksiä.
(Có nhiều quan điểm liên quan đến các tính đúng đắn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oikeellisuudetta ei voi hyväksyä tätä raporttia."
"Không thể chấp nhận báo cáo này nếu không có sự đúng đắn."
-
"Päätös tehtiin oikeellisuudetta, mikä johti moniin ongelmiin."
"Quyết định được đưa ra mà không có sự đúng đắn, điều này dẫn đến nhiều vấn đề."
-
"Oikeellisuudetta sopimusta ei voida pitää pätevänä."
"Một thỏa thuận không có sự đúng đắn không thể được coi là hợp lệ."