(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oikeudenmukaisesti
B2
adverbi B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Đạo đức

oikeudenmukaisesti

/ˈoi̯keudenˌmukɑi̯sesti/
một cách công bằng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oikeudenmukaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeudenmukaisella tavalla; oikeutta noudattaen.

Ý nghĩa của "oikeudenmukaisesti" trong tiếng Việt

Một cách công bằng, đúng đắn về mặt đạo đức; theo lẽ công lý.

Câu ví dụ với "oikeudenmukaisesti"

  • "Hänet tuomittiin oikeudenmukaisesti."

    "Anh ta đã bị kết án một cách công bằng."

  • "Palkat jaettiin oikeudenmukaisesti työntekijöiden kesken."

    "Tiền lương đã được chia một cách công bằng giữa các công nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikeudenmukaisesti"

Đồng nghĩa

reilusti (một cách công bằng, thoải mái) tasapuolisesti (một cách bình đẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "oikeudenmukaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định được đưa ra một cách công bằng, không thiên vị. Nó tương đương với cụm 'một cách công bằng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'reilusti', cũng có nghĩa là công bằng nhưng mang sắc thái thoải mái, thân thiện hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "oikeudenmukaisesti"