oikeus
Định nghĩa & Giải nghĩa "oikeus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lakiin tai moraaliin perustuva etu tai mahdollisuus tehdä jotakin.
Ý nghĩa của "oikeus" trong tiếng Việt
Quyền lợi hợp pháp hoặc đạo đức để có hoặc làm điều gì đó.
Câu ví dụ với "oikeus"
-
"Jokaisella on oikeus mielipiteen- ja sananvapauteen."
"Mọi người đều có quyền tự do ngôn luận và bày tỏ ý kiến."
-
"Minulla on oikeus saada tietää totuus."
"Tôi có quyền được biết sự thật."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikeus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oikeus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'oikeus' có nghĩa rộng, bao gồm cả quyền lợi về mặt pháp lý và đạo đức. Cần phân biệt với 'velvollisuus' (nghĩa vụ). Trong một số trường hợp, có thể dịch là 'quyền hạn' tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Taivutus) của "oikeus"
Bảng chia từ (Declension) cho oikeus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | oikeus |
Minulla on oikeus puhua.
(Tôi có quyền nói.)
|
| Biến cách số ít | oikeutta |
Hän vaati oikeutta.
(Anh ấy đòi công lý.)
|
| Sở hữu cách số ít | oikeuden |
Oikeuden päätös oli odotettu.
(Quyết định của tòa án đã được mong đợi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | oikeudet |
Kaikilla ihmisillä on samat oikeudet.
(Mọi người đều có quyền bình đẳng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän luopui oikeudesta vaatia korvausta."
"Anh ấy từ bỏ quyền yêu cầu bồi thường."
-
"Valtiolla on oikeudesta huolehtia kansalaistensa hyvinvoinnista."
"Nhà nước có quyền chăm lo phúc lợi cho công dân của mình."
-
"Oikeudesta ei voi tinkiä."
"Không thể mặc cả về quyền."
-
"Hän taisteli oikeudeksi saada äänensä kuuluviin."
"Anh ấy đã đấu tranh để có quyền được lên tiếng."
-
"Toivon, että tämä päätös muuttuu oikeudeksi sinulle."
"Tôi hy vọng quyết định này sẽ trở thành quyền lợi cho bạn."
-
"Meidän on muutettava tämä epäoikeudenmukaisuus oikeudeksi kaikille."
"Chúng ta phải biến sự bất công này thành quyền lợi cho tất cả mọi người."