(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oikeutetusti
B2
adverbi B2 Chung

oikeutetusti

/ˈoi̯keutetusti/
một cách chính đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oikeutetusti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikealla tavalla, perustellusti tai ansaitusti.

Ý nghĩa của "oikeutetusti" trong tiếng Việt

Một cách chính đáng, có lý do, hoặc xứng đáng.

Câu ví dụ với "oikeutetusti"

  • "Hän sai oikeutetusti palkinnon kovasta työstään."

    "Anh ấy đã nhận được giải thưởng một cách chính đáng vì sự làm việc chăm chỉ của mình."

  • "Tuomari päätti oikeutetusti syyttää häntä rikoksesta."

    "Thẩm phán đã quyết định một cách chính đáng buộc tội anh ta về tội ác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oikeutetusti"

Đồng nghĩa

perustellusti (có lý do chính đáng) ansaitusti (xứng đáng)

Trái nghĩa

Cách dùng "oikeutetusti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'oikeutetusti' diễn tả một hành động được thực hiện một cách chính đáng, có lý do xác đáng, hoặc xứng đáng với công sức, phẩm chất. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.

Bảng chia từ (Taivutus) của "oikeutetusti"