(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oire
B1
substantiivi B1 Y học

oire

/ˈoi̯reˣ/
triệu chứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oire"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Merkki tai ilmentymä, jonka katsotaan viittaavan sairauteen tai muuhun epänormaaliin tilaan, erityisesti sellainen, jonka potilas itse voi havaita.

Ý nghĩa của "oire" trong tiếng Việt

Một dấu hiệu hoặc biểu hiện về thể chất hoặc tinh thần được coi là dấu hiệu cho thấy một tình trạng bệnh tật, đặc biệt là một dấu hiệu mà bệnh nhân có thể nhận thấy.

Câu ví dụ với "oire"

  • "Yksi yleisimmistä flunssan oireista on kurkkukipu."

    "Một trong những triệu chứng phổ biến nhất của bệnh cúm là đau họng."

  • "Hänellä oli monia stressin oireita, kuten unettomuutta ja päänsärkyä."

    "Cô ấy có nhiều triệu chứng căng thẳng, chẳng hạn như mất ngủ và đau đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oire"

Đồng nghĩa

symptomi (Triệu chứng (từ mượn))

Cách dùng "oire" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'oire' viittaa usein merkkeihin, joita potilas tuntee tai huomaa itse. Huomaa ero sanojen 'oire' ja 'löydös' välillä; 'löydös' tarkoittaa lääkärin tekemää havaintoa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "oire"

Bảng chia từ (Declension) cho oire:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít oire
Yksi oire flunssassa on yskä.
(Một triệu chứng của bệnh cúm là ho.)
Biến cách số ít oiretta
Lääkäri etsi oiretta.
(Bác sĩ đang tìm kiếm một triệu chứng.)
Sở hữu cách số ít oireen
Oireen syy on epäselvä.
(Nguyên nhân của triệu chứng không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều oireet
Hänen oireet ovat pahentuneet.
(Các triệu chứng của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Lääkäri kysyi, onko minulla mitään oireita."

    "Bác sĩ hỏi tôi có triệu chứng nào không."

  • "En huomannut mitään oiretta ennen kuin oli liian myöhäistä."

    "Tôi không nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào cho đến khi quá muộn."

  • "Hänellä ei ole yhtään oiretta flunssasta."

    "Cô ấy không có bất kỳ triệu chứng cảm cúm nào."