oivaltaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "oivaltaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ymmärtää tai tajuta jotakin äkkiä ja selvästi.
Ý nghĩa của "oivaltaa" trong tiếng Việt
Nhận thức được điều gì đó; hiểu hoặc cảm nhận một điều gì đó theo một cách cụ thể; coi ai đó hoặc cái gì đó là...
Câu ví dụ với "oivaltaa"
-
"Oivalsin yhtäkkiä, että olin tehnyt virheen."
"Tôi đột nhiên nhận ra rằng mình đã mắc lỗi."
-
"Hän oivalsi ratkaisun ongelmaan."
"Anh ấy đã nhận ra giải pháp cho vấn đề."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oivaltaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "oivaltaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng khi đột nhiên nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó quan trọng. Nó mạnh hơn từ 'ymmärtää' (hiểu).
Bảng chia từ (Taivutus) của "oivaltaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: oivaltaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | oivallan |
Minä oivallan, että tämä on vaikeaa.
(Tôi nhận ra rằng điều này thật khó khăn.)
|
| sinä (bạn) | oivallat |
Sinä oivallat ratkaisun ongelmaan.
(Bạn nhận ra giải pháp cho vấn đề.)
|
| hän (anh/cô ấy) | oivaltaa |
Hän oivaltaa asian ytimen.
(Anh ấy/Cô ấy nhận ra cốt lõi của vấn đề.)
|
| me (chúng tôi) | oivallamme |
Me oivallamme, kuinka tärkeää yhteistyö on.
(Chúng tôi nhận ra tầm quan trọng của sự hợp tác.)
|
| te (các bạn) | oivallatte |
Te oivallatte, että tämä on ainutlaatuinen tilaisuus.
(Các bạn nhận ra rằng đây là một cơ hội duy nhất.)
|
| he (họ) | oivaltavat |
He oivaltavat, että heidän täytyy tehdä jotain.
(Họ nhận ra rằng họ phải làm điều gì đó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oivaltaminen, että elämä on lyhyt, muutti hänen asenteensa."
"Việc nhận ra rằng cuộc sống ngắn ngủi đã thay đổi thái độ của anh ấy."
-
"Hänen oivaltamisensa totuuden auttoi häntä tekemään oikeita päätöksiä."
"Sự nhận ra sự thật của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định đúng đắn."
-
"Oivaltaminen voi olla tuskallista, mutta se on usein välttämätöntä kasvulle."
"Việc nhận ra có thể đau đớn, nhưng nó thường cần thiết cho sự trưởng thành."
-
"Minä en oivalla, miksi hän on vihainen."
"Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại tức giận."
-
"Hän ei oivalla vitsin pointtia."
"Anh ấy không hiểu ý của câu chuyện cười."
-
"Me emme oivalla, kuinka vaikeaa tämä on sinulle."
"Chúng tôi không nhận ra điều này khó khăn với bạn đến mức nào."