(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oivaltaa
B2
verbi B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Triết học

oivaltaa

/'o̞i̯ʋɑlˌt̪ɑː'/
nhận thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oivaltaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ymmärtää tai tajuta jotakin äkkiä ja selvästi.

Ý nghĩa của "oivaltaa" trong tiếng Việt

Nhận thức được điều gì đó; hiểu hoặc cảm nhận một điều gì đó theo một cách cụ thể; coi ai đó hoặc cái gì đó là...

Câu ví dụ với "oivaltaa"

  • "Oivalsin yhtäkkiä, että olin tehnyt virheen."

    "Tôi đột nhiên nhận ra rằng mình đã mắc lỗi."

  • "Hän oivalsi ratkaisun ongelmaan."

    "Anh ấy đã nhận ra giải pháp cho vấn đề."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oivaltaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "oivaltaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi đột nhiên nhận ra hoặc hiểu ra điều gì đó quan trọng. Nó mạnh hơn từ 'ymmärtää' (hiểu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "oivaltaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: oivaltaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) oivallan
Minä oivallan, että tämä on vaikeaa.
(Tôi nhận ra rằng điều này thật khó khăn.)
sinä (bạn) oivallat
Sinä oivallat ratkaisun ongelmaan.
(Bạn nhận ra giải pháp cho vấn đề.)
hän (anh/cô ấy) oivaltaa
Hän oivaltaa asian ytimen.
(Anh ấy/Cô ấy nhận ra cốt lõi của vấn đề.)
me (chúng tôi) oivallamme
Me oivallamme, kuinka tärkeää yhteistyö on.
(Chúng tôi nhận ra tầm quan trọng của sự hợp tác.)
te (các bạn) oivallatte
Te oivallatte, että tämä on ainutlaatuinen tilaisuus.
(Các bạn nhận ra rằng đây là một cơ hội duy nhất.)
he (họ) oivaltavat
He oivaltavat, että heidän täytyy tehdä jotain.
(Họ nhận ra rằng họ phải làm điều gì đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Oivaltaminen, että elämä on lyhyt, muutti hänen asenteensa."

    "Việc nhận ra rằng cuộc sống ngắn ngủi đã thay đổi thái độ của anh ấy."

  • "Hänen oivaltamisensa totuuden auttoi häntä tekemään oikeita päätöksiä."

    "Sự nhận ra sự thật của anh ấy đã giúp anh ấy đưa ra những quyết định đúng đắn."

  • "Oivaltaminen voi olla tuskallista, mutta se on usein välttämätöntä kasvulle."

    "Việc nhận ra có thể đau đớn, nhưng nó thường cần thiết cho sự trưởng thành."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en oivalla, miksi hän on vihainen."

    "Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại tức giận."

  • "Hän ei oivalla vitsin pointtia."

    "Anh ấy không hiểu ý của câu chuyện cười."

  • "Me emme oivalla, kuinka vaikeaa tämä on sinulle."

    "Chúng tôi không nhận ra điều này khó khăn với bạn đến mức nào."