olemassa oleva
Định nghĩa & Giải nghĩa "olemassa oleva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on olemassa; ei ole kuollut sukupuuttoon tai tuhoutunut.
Ý nghĩa của "olemassa oleva" trong tiếng Việt
Vẫn còn tồn tại; chưa tuyệt chủng hoặc bị phá hủy.
Câu ví dụ với "olemassa oleva"
-
"Monet perinteiset käsityötaidot ovat edelleen olemassa olevia."
"Nhiều kỹ năng thủ công truyền thống vẫn còn tồn tại."
-
"Vaikka dinosaurukset kuolivat sukupuuttoon, monet muut matelijat ovat edelleen olemassa olevia."
"Mặc dù khủng long đã tuyệt chủng, nhưng nhiều loài bò sát khác vẫn còn tồn tại."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olemassa oleva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "olemassa oleva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thứ vẫn còn tồn tại, có thể là vật chất, ý tưởng hoặc tập quán. Nó nhấn mạnh sự tiếp tục tồn tại qua thời gian.