(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olematon
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

olematon

/ˈolemɑton/
hoàn toàn không có
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olematon"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin ei ole olemassa; täysin puuttuva.

Ý nghĩa của "olematon" trong tiếng Việt

Hoàn toàn thiếu cái gì đó; không có gì đó.

Câu ví dụ với "olematon"

  • "Mahdollisuudet ovat käytännössä olemattomat."

    "Cơ hội trên thực tế là hoàn toàn không có."

  • "Hänellä on olematon kokemus alalta."

    "Anh ấy hoàn toàn không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olematon"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "olematon" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'olematon' diễn tả sự hoàn toàn không có, thiếu vắng một điều gì đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc thiếu hụt hoàn toàn. Cần phân biệt với 'vähäinen' (nhỏ bé, không đáng kể) vì 'olematon' mang ý nghĩa không có gì cả.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olematon"