olematon
Định nghĩa & Giải nghĩa "olematon"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin ei ole olemassa; täysin puuttuva.
Ý nghĩa của "olematon" trong tiếng Việt
Hoàn toàn thiếu cái gì đó; không có gì đó.
Câu ví dụ với "olematon"
-
"Mahdollisuudet ovat käytännössä olemattomat."
"Cơ hội trên thực tế là hoàn toàn không có."
-
"Hänellä on olematon kokemus alalta."
"Anh ấy hoàn toàn không có kinh nghiệm trong lĩnh vực này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olematon"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "olematon" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'olematon' diễn tả sự hoàn toàn không có, thiếu vắng một điều gì đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoặc thiếu hụt hoàn toàn. Cần phân biệt với 'vähäinen' (nhỏ bé, không đáng kể) vì 'olematon' mang ý nghĩa không có gì cả.