olemattomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "olemattomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tila, jossa jotakin ei ole olemassa; olemassaolon puute.
Ý nghĩa của "olemattomuus" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự vắng mặt của sự tồn tại.
Câu ví dụ với "olemattomuus"
-
"Olemattomuus on joskus parempi kuin huono olemassaolo."
"Đôi khi sự không tồn tại còn tốt hơn là một sự tồn tại tồi tệ."
-
"Hänen pelkonsa kohdistui olemattomuuteen kuoleman jälkeen."
"Nỗi sợ hãi của anh ta nhắm vào sự không tồn tại sau khi chết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olemattomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "olemattomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'olemattomuus' chỉ trạng thái không tồn tại, vắng mặt của sự tồn tại. Lưu ý sự khác biệt với 'tyhjyys' (sự trống rỗng) và 'puute' (sự thiếu hụt).
Bảng chia từ (Taivutus) của "olemattomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho olemattomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | olemattomuus |
Olemattomuus on pelottava ajatus.
(Sự không tồn tại là một ý nghĩ đáng sợ.)
|
| Biến cách số ít | olemattomuutta |
Hän tuntee olemattomuutta sisällään.
(Anh ấy cảm thấy sự trống rỗng trong lòng.)
|
| Sở hữu cách số ít | olemattomuuden |
Olemattomuuden pelko on yleinen.
(Nỗi sợ hãi về sự không tồn tại là phổ biến.)
|
| Nguyên thể số nhiều | olemattomuudet |
Olemattomuudet eivät pelota minua.
(Những sự không tồn tại không làm tôi sợ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän nousi olemattomuudesta kuin Fenix-lintu."
"Anh ấy trỗi dậy từ cõi hư vô như chim Phượng hoàng."
-
"Pelko olemattomuudesta ajaa monet ihmiset tekemään hulluja asioita."
"Nỗi sợ hãi về sự không tồn tại khiến nhiều người làm những điều điên rồ."
-
"Kirjailija kertoi inspiraation syntyvän olemattomuudesta, tyhjästä tilasta."
"Nhà văn nói rằng nguồn cảm hứng nảy sinh từ sự hư vô, một không gian trống rỗng."
-
"Olemattomuus on pelottava ajatus."
"Hư vô là một ý nghĩ đáng sợ."
-
"Hänen elämänsä oli täynnä olemattomuutta, kun hän menetti kaiken."
"Cuộc đời anh ta tràn ngập sự hư vô khi anh ta mất tất cả."
-
"Olemattomuus ei ole vaihtoehto, meidän on yritettävä jatkuvasti."
"Hư vô không phải là một lựa chọn, chúng ta phải luôn cố gắng."