(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olemattomuus
B2
substantiivi B2 Triết học, Siêu hình học

olemattomuus

/ˈolemɑtːomuːs/
sự không tồn tại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olemattomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tila, jossa jotakin ei ole olemassa; olemassaolon puute.

Ý nghĩa của "olemattomuus" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự vắng mặt của sự tồn tại.

Câu ví dụ với "olemattomuus"

  • "Olemattomuus on joskus parempi kuin huono olemassaolo."

    "Đôi khi sự không tồn tại còn tốt hơn là một sự tồn tại tồi tệ."

  • "Hänen pelkonsa kohdistui olemattomuuteen kuoleman jälkeen."

    "Nỗi sợ hãi của anh ta nhắm vào sự không tồn tại sau khi chết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olemattomuus"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "olemattomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'olemattomuus' chỉ trạng thái không tồn tại, vắng mặt của sự tồn tại. Lưu ý sự khác biệt với 'tyhjyys' (sự trống rỗng) và 'puute' (sự thiếu hụt).

Bảng chia từ (Taivutus) của "olemattomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho olemattomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít olemattomuus
Olemattomuus on pelottava ajatus.
(Sự không tồn tại là một ý nghĩ đáng sợ.)
Biến cách số ít olemattomuutta
Hän tuntee olemattomuutta sisällään.
(Anh ấy cảm thấy sự trống rỗng trong lòng.)
Sở hữu cách số ít olemattomuuden
Olemattomuuden pelko on yleinen.
(Nỗi sợ hãi về sự không tồn tại là phổ biến.)
Nguyên thể số nhiều olemattomuudet
Olemattomuudet eivät pelota minua.
(Những sự không tồn tại không làm tôi sợ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Hän nousi olemattomuudesta kuin Fenix-lintu."

    "Anh ấy trỗi dậy từ cõi hư vô như chim Phượng hoàng."

  • "Pelko olemattomuudesta ajaa monet ihmiset tekemään hulluja asioita."

    "Nỗi sợ hãi về sự không tồn tại khiến nhiều người làm những điều điên rồ."

  • "Kirjailija kertoi inspiraation syntyvän olemattomuudesta, tyhjästä tilasta."

    "Nhà văn nói rằng nguồn cảm hứng nảy sinh từ sự hư vô, một không gian trống rỗng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Olemattomuus on pelottava ajatus."

    "Hư vô là một ý nghĩ đáng sợ."

  • "Hänen elämänsä oli täynnä olemattomuutta, kun hän menetti kaiken."

    "Cuộc đời anh ta tràn ngập sự hư vô khi anh ta mất tất cả."

  • "Olemattomuus ei ole vaihtoehto, meidän on yritettävä jatkuvasti."

    "Hư vô không phải là một lựa chọn, chúng ta phải luôn cố gắng."