(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olennainen
B1
adjektiivi B1 General/Technical

olennainen

/ˈolennɑi̯nen/
thành phần thiết yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olennainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Se, mikä on ehdottoman tärkeää tai välttämätöntä; keskeinen.

Ý nghĩa của "olennainen" trong tiếng Việt

Tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng; yếu tố cốt yếu.

Câu ví dụ với "olennainen"

  • "Vesi on olennainen osa elämää."

    "Nước là một thành phần thiết yếu của cuộc sống."

  • "Koulutus on olennainen osa yhteiskunnan kehitystä."

    "Giáo dục là một thành phần thiết yếu của sự phát triển xã hội."

Cách dùng "olennainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'olennainen' thường được dùng để chỉ những yếu tố không thể thiếu, có tính chất quyết định đến sự thành công hoặc tồn tại của một điều gì đó. So sánh với 'tärkeä' (quan trọng) thì 'olennainen' mang ý nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh tính cốt yếu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olennainen"