oleskella
Định nghĩa & Giải nghĩa "oleskella"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Viettää aikaa jossakin paikassa; oleskella, viipyä.
Ý nghĩa của "oleskella" trong tiếng Việt
Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.
Câu ví dụ với "oleskella"
-
"Hän oleskelee usein kirjastossa."
"Anh ấy thường ở thư viện."
-
"Matkailijat oleskelevat hotellissa muutaman päivän."
"Khách du lịch tạm trú tại khách sạn vài ngày."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oleskella"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oleskella" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'oleskella' thường được dùng để chỉ việc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian, không nhất thiết là nơi ở chính thức. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'asua' (sống) và 'olla' (ở).
Bảng chia từ (Taivutus) của "oleskella"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: oleskella
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | oleskelen |
Minä oleskelen usein puistossa.
(Tôi thường hay ở lại công viên.)
|
| sinä (bạn) | oleskelet |
Sinä oleskelet täällä liian kauan.
(Bạn ở lại đây quá lâu.)
|
| hän (anh/cô ấy) | oleskelee |
Hän oleskelee mielellään kirjastossa.
(Anh/Cô ấy thích ở lại thư viện.)
|
| me (chúng tôi) | oleskelemme |
Me oleskelemme usein mökillä viikonloppuisin.
(Chúng tôi thường ở lại nhà nghỉ vào cuối tuần.)
|
| te (các bạn) | oleskelette |
Te oleskelette aina auringossa.
(Các bạn luôn ở dưới ánh mặt trời.)
|
| he (họ) | oleskelevat |
He oleskelevat yleensä kahvilassa.
(Họ thường ở quán cà phê.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oleskele täällä kanssani!"
"Hãy ở lại đây với tôi!"
-
"Älä oleskele liian kauan auringossa!"
"Đừng ở lại quá lâu dưới ánh mặt trời!"
-
"Oleskelkaa rauhassa, me tulemme pian!"
"Hãy cứ ở lại thoải mái, chúng tôi sẽ đến sớm thôi!"
-
"On mukava oleskella puistossa kesällä."
"Thật tuyệt khi thư giãn ở công viên vào mùa hè."
-
"Hän haluaa oleskella enemmän aikaa perheensä kanssa."
"Anh ấy muốn dành nhiều thời gian hơn để thư giãn cùng gia đình."
-
"On tärkeää oleskella luonnossa välillä."
"Thỉnh thoảng thư giãn trong tự nhiên là điều quan trọng."