(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oleskelu
A2
substantiivi A2 Văn học, Du lịch

oleskelu

/ˈoleskelu/
thời gian lưu trú
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oleskelu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lyhytaikainen oleskelu jossakin paikassa.

Ý nghĩa của "oleskelu" trong tiếng Việt

Một kỳ nghỉ tạm thời, một thời gian lưu trú ngắn hạn.

Câu ví dụ với "oleskelu"

  • "Hotellissa oleskelu oli mukavaa."

    "Thời gian lưu trú tại khách sạn rất dễ chịu."

  • "Oleskelu Suomessa oli mielenkiintoinen kokemus."

    "Thời gian lưu trú ở Phần Lan là một trải nghiệm thú vị."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "oleskelu"

Đồng nghĩa

viipyminen (Sự nán lại, sự tạm dừng)

Cách dùng "oleskelu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'oleskelu' viittaa yleensä lyhytaikaiseen ja tilapäiseen oloon jossakin paikassa. Se eroaa sanasta 'asuminen', joka tarkoittaa pysyvämpää asumista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "oleskelu"

Bảng chia từ (Declension) cho oleskelu:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít oleskelu
Lyhyt oleskelu Suomessa oli mukavaa.
(Kỳ nghỉ ngắn ở Phần Lan thật thú vị.)
Biến cách số ít oleskelua
Tarvitsen oleskelua ulkona.
(Tôi cần thời gian ở ngoài trời.)
Sở hữu cách số ít oleskelun
Oleskelun hinta hotellissa on korkea.
(Giá ở khách sạn rất cao.)
Nguyên thể số nhiều oleskelut
Oleskelut luonnossa virkistävät mieltä.
(Những kỳ nghỉ ở thiên nhiên làm tươi mới tâm trí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Teimme oleskelumme mahdollisimman mukavaksi."

    "Chúng tôi làm cho kỳ nghỉ của mình thoải mái nhất có thể."

  • "Hän muutti oleskelunsa pysyväksi oleskeluksi Suomessa."

    "Anh ấy đã chuyển đổi kỳ nghỉ của mình thành một kỳ nghỉ thường trú tại Phần Lan."

  • "Toivomme, että oleskelusi muuttuu ikimuistoiseksi seikkailuksi."

    "Chúng tôi hy vọng rằng kỳ nghỉ của bạn sẽ biến thành một cuộc phiêu lưu đáng nhớ."