olisi
Định nghĩa & Giải nghĩa "olisi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Konditionaalin imperfektimuoto verbistä 'olla', ilmaisee kohteliaan pyynnön tai ehdotuksen.
Ý nghĩa của "olisi" trong tiếng Việt
Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.
Câu ví dụ với "olisi"
-
"Olisitko ystävällinen ja auttaisit minua?"
"Bạn có thể vui lòng giúp tôi được không?"
-
"Olisin kiitollinen, jos voisit toimittaa sen huomenna."
"Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể giao nó vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olisi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "olisi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'olisi' là dạng conditional quá khứ của động từ 'olla' (thì, là, ở). Nó thường được dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự hơn so với dạng thông thường. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'sẽ' kết hợp với một động từ chỉ hành động mong muốn, nhưng nhấn mạnh sự lịch sự và trang trọng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "olisi"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: olla
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | olen |
Minä olen iloinen.
(Tôi rất vui.)
|
| sinä (bạn) | olet |
Sinä olet ystävällinen.
(Bạn rất tốt bụng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | on |
Hän on opettaja.
(Anh ấy/Cô ấy là một giáo viên.)
|
| me (chúng tôi) | olemme |
Me olemme suomalaisia.
(Chúng tôi là người Phần Lan.)
|
| te (các bạn) | olette |
Te olette tervetulleita.
(Các bạn được chào đón.)
|
| he (họ) | ovat |
He ovat onnellisia.
(Họ đang hạnh phúc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tässä voisi olla hyvä paikka levätä."
"Đây có lẽ là một nơi tốt để nghỉ ngơi."
-
"Minun mielestäni sinun ei pitäisi olla niin ankara itsellesi."
"Theo tôi, bạn không nên quá khắt khe với bản thân."
-
"Olisi mukava, jos voisimme tavata pian uudelleen."
"Sẽ rất tốt nếu chúng ta có thể sớm gặp lại nhau."