(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olisi
B1
verbi B1 Ngữ pháp

olisi

/ˈolis̠i/
sẽ (trong quá khứ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olisi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Konditionaalin imperfektimuoto verbistä 'olla', ilmaisee kohteliaan pyynnön tai ehdotuksen.

Ý nghĩa của "olisi" trong tiếng Việt

Được dùng để diễn tả một yêu cầu lịch sự.

Câu ví dụ với "olisi"

  • "Olisitko ystävällinen ja auttaisit minua?"

    "Bạn có thể vui lòng giúp tôi được không?"

  • "Olisin kiitollinen, jos voisit toimittaa sen huomenna."

    "Tôi sẽ rất biết ơn nếu bạn có thể giao nó vào ngày mai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olisi"

Đồng nghĩa

voisi (có thể (lịch sự))

Cách dùng "olisi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'olisi' là dạng conditional quá khứ của động từ 'olla' (thì, là, ở). Nó thường được dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự hơn so với dạng thông thường. Trong tiếng Việt, nó có thể tương đương với 'sẽ' kết hợp với một động từ chỉ hành động mong muốn, nhưng nhấn mạnh sự lịch sự và trang trọng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olisi"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: olla

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) olen
Minä olen iloinen.
(Tôi rất vui.)
sinä (bạn) olet
Sinä olet ystävällinen.
(Bạn rất tốt bụng.)
hän (anh/cô ấy) on
Hän on opettaja.
(Anh ấy/Cô ấy là một giáo viên.)
me (chúng tôi) olemme
Me olemme suomalaisia.
(Chúng tôi là người Phần Lan.)
te (các bạn) olette
Te olette tervetulleita.
(Các bạn được chào đón.)
he (họ) ovat
He ovat onnellisia.
(Họ đang hạnh phúc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä voisi olla hyvä paikka levätä."

    "Đây có lẽ là một nơi tốt để nghỉ ngơi."

  • "Minun mielestäni sinun ei pitäisi olla niin ankara itsellesi."

    "Theo tôi, bạn không nên quá khắt khe với bản thân."

  • "Olisi mukava, jos voisimme tavata pian uudelleen."

    "Sẽ rất tốt nếu chúng ta có thể sớm gặp lại nhau."