(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olla ajoissa
A2
verbi A2 Chung

olla ajoissa

/ˈolːɑ ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olla ajoissa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saapua tai tehdä jotakin sovittuun tai odotettuun aikaan mennessä.

Ý nghĩa của "olla ajoissa" trong tiếng Việt

Đến hoặc làm điều gì đó vào thời gian dự kiến hoặc đã thỏa thuận.

Câu ví dụ với "olla ajoissa"

  • "Minun täytyy olla ajoissa kokouksessa."

    "Tôi phải đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Hän on aina ajoissa töissä."

    "Anh ấy luôn đi làm đúng giờ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olla ajoissa"

Đồng nghĩa

ehtiä (kịp giờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "olla ajoissa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc đến đúng giờ hoặc hoàn thành công việc đúng thời hạn. Nó nhấn mạnh tính chính xác về thời gian.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olla ajoissa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: olla ajoissa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) olen ajoissa
Minä olen aina ajoissa.
(Tôi luôn luôn đúng giờ.)
sinä (bạn) olet ajoissa
Sinä olet aina ajoissa kokouksissa.
(Bạn luôn đúng giờ trong các cuộc họp.)
hän (anh/cô ấy) on ajoissa
Hän on aina ajoissa lääkärin vastaanotolle.
(Anh ấy/Cô ấy luôn đến đúng giờ cho cuộc hẹn với bác sĩ.)
me (chúng tôi) olemme ajoissa
Me olemme aina ajoissa töissä.
(Chúng tôi luôn đi làm đúng giờ.)
te (các bạn) olette ajoissa
Te olette aina ajoissa, kun me tapaamme.
(Các bạn luôn đúng giờ khi chúng ta gặp nhau.)
he (họ) ovat ajoissa
He ovat aina ajoissa lentokentällä.
(Họ luôn đến sân bay đúng giờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin ollut ajoissa kokoukseen, mutta muut olivat myöhässä."

    "Tôi đã đến cuộc họp đúng giờ, nhưng những người khác thì trễ."

  • "Hän oli ollut ajoissa palauttamassa kirjan kirjastoon, joten hän ei joutunut maksamaan myöhästymismaksua."

    "Anh ấy đã trả sách cho thư viện đúng hạn, vì vậy anh ấy không phải trả phí trả muộn."

  • "Me olimme olleet ajoissa lentokentällä, joten meillä oli hyvin aikaa ennen lennon lähtöä."

    "Chúng tôi đã đến sân bay đúng giờ, vì vậy chúng tôi có nhiều thời gian trước khi chuyến bay khởi hành."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Minun täytyy olla ajoissa kokoukseen."

    "Tôi phải đến cuộc họp đúng giờ."

  • "Olen aina yrittänyt olla ajoissa töihin."

    "Tôi luôn cố gắng đi làm đúng giờ."

  • "On tärkeää, että olet ajoissa lentokentällä."

    "Điều quan trọng là bạn phải có mặt ở sân bay đúng giờ."