(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olla mukana
A2
verbi A2 General

olla mukana

/'olːɑ 'mukɑnɑ/
đi cùng với
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olla mukana"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla jonkun tai jonkin kanssa; olla läsnä tai tapahtua samanaikaisesti jonkun kanssa.

Ý nghĩa của "olla mukana" trong tiếng Việt

Đi cùng với (ai đó hoặc cái gì đó). Hiện diện hoặc xảy ra cùng lúc với (điều gì đó).

Câu ví dụ với "olla mukana"

  • "Hän oli mukana projektissa alusta alkaen."

    "Anh ấy đã tham gia dự án từ đầu."

  • "Siihen liittyy aina riski, kun olet mukana uudessa liiketoiminnassa."

    "Luôn có rủi ro khi bạn tham gia vào một công việc kinh doanh mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olla mukana"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "olla mukana" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này có thể dịch là 'đi cùng với', 'có mặt cùng với', hoặc 'kèm theo'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự đồng hành hoặc sự xuất hiện đồng thời của một sự vật, sự việc nào đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olla mukana"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: olla mukana

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) olen mukana
Minä olen mukana projektissa.
(Tôi tham gia vào dự án.)
sinä (bạn) olet mukana
Sinä olet mukana illallisella.
(Bạn tham gia bữa tối.)
hän (anh/cô ấy) on mukana
Hän on mukana kokouksessa.
(Anh ấy/Cô ấy tham gia cuộc họp.)
me (chúng tôi) olemme mukana
Me olemme mukana talkoissa.
(Chúng tôi tham gia công việc tình nguyện.)
te (các bạn) olette mukana
Te olette mukana pelissä.
(Các bạn tham gia trò chơi.)
he (họ) ovat mukana
He ovat mukana juhlassa.
(Họ tham gia bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Hän olisi mielellään mukana projektissa, jos hänellä olisi enemmän aikaa."

    "Cô ấy rất sẵn lòng tham gia dự án nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn."

  • "Me olisimme olleet mukana siinä kokouksessa, mutta olimme jo varanneet toisen ajan."

    "Chúng tôi đã có thể tham gia cuộc họp đó, nhưng chúng tôi đã đặt lịch hẹn khác rồi."

  • "Jos minulla olisi tarpeeksi rahaa, olisin mukana matkalla ympäri maailmaa."

    "Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ tham gia chuyến đi vòng quanh thế giới."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Hän oli ollut mukana projektissa alusta asti, joten hän tiesi siitä paljon."

    "Cô ấy đã tham gia vào dự án từ đầu, vì vậy cô ấy biết rất nhiều về nó."

  • "Me olimme olleet mukana siivoamassa pihaa, ennen kuin vanhemmat tulivat kotiin."

    "Chúng tôi đã tham gia dọn dẹp sân trước khi bố mẹ về nhà."

  • "Jos sinä olisit ollut mukana eilisessä kokouksessa, olisit ymmärtänyt tilanteen paremmin."

    "Nếu bạn đã tham gia cuộc họp ngày hôm qua, bạn đã hiểu tình hình tốt hơn."