(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olla pihalla
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

olla pihalla

/ˈolːɑ ˈpihɑlːɑ/
mất liên lạc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olla pihalla"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla tietämätön jostakin, ei ymmärtää mistään mitään.

Ý nghĩa của "olla pihalla" trong tiếng Việt

Không biết thông tin hoặc những diễn biến mới nhất về một điều gì đó; không nắm bắt được tình hình.

Câu ví dụ với "olla pihalla"

  • "Olen ihan pihalla tästä uudesta ohjelmasta."

    "Tôi hoàn toàn mất liên lạc với chương trình mới này."

  • "Hän oli ihan pihalla kokouksessa, eikä tiennyt mistä puhuttiin."

    "Anh ấy hoàn toàn mất liên lạc trong cuộc họp và không biết mọi người đang nói về cái gì."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olla pihalla"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

olla kartalla (nắm bắt được tình hình)

Cách dùng "olla pihalla" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Thành ngữ này diễn tả trạng thái không nắm bắt được thông tin hoặc tình hình hiện tại. Tương tự như 'mất liên lạc' trong tiếng Việt, nó thể hiện sự thiếu hiểu biết về một vấn đề cụ thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olla pihalla"