(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa olla tajuamatta
B2
verbi B2 Tổng quát

olla tajuamatta

/ˈolːɑ ˈtɑjuɑmːɑtːɑ/
không nắm bắt được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "olla tajuamatta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla ymmärtämättä jotakin täysin

Ý nghĩa của "olla tajuamatta" trong tiếng Việt

Không thể hiểu, nắm bắt được điều gì đó một cách trọn vẹn.

Câu ví dụ với "olla tajuamatta"

  • "En tajuamatta täysin, mitä hän tarkoittaa."

    "Tôi hoàn toàn không nắm bắt được ý của anh ấy."

  • "Hän puhui niin nopeasti, että olin aivan tajuamatta."

    "Anh ấy nói quá nhanh đến nỗi tôi hoàn toàn không nắm bắt được."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "olla tajuamatta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "olla tajuamatta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này diễn tả việc không thể hiểu hoặc nắm bắt được điều gì đó một cách trọn vẹn. Nó có thể ám chỉ sự khó khăn trong việc tiếp thu thông tin, hoặc sự phức tạp của vấn đề.

Bảng chia từ (Taivutus) của "olla tajuamatta"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: olla tajuamatta

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) en tajua
Minä en tajua, mitä hän tarkoittaa.
(Tôi không hiểu ý anh ấy là gì.)
sinä (bạn) et tajua
Sinä et tajua, kuinka tärkeää tämä on.
(Bạn không hiểu điều này quan trọng đến mức nào.)
hän (anh/cô ấy) ei tajua
Hän ei tajua olevansa väärässä.
(Anh ấy/Cô ấy không nhận ra mình đã sai.)
me (chúng tôi) emme tajua
Me emme tajua, miksi he ovat vihaisia.
(Chúng tôi không hiểu tại sao họ lại tức giận.)
te (các bạn) ette tajua
Te ette tajua, mitä menetätte.
(Các bạn không nhận ra mình đang bỏ lỡ điều gì.)
he (họ) eivät tajua
He eivät tajua, että heidän täytyy muuttua.
(Họ không nhận ra rằng họ cần phải thay đổi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Olin aivan lopen uupunut, joten nukahtaminen ei ollut minulle ongelma, mutta aamulla heräsin siihen, että olin nukkunut pommiin, koska olin tajuamatta säätänyt herätyskellon väärin."

    "Tôi đã hoàn toàn kiệt sức, vì vậy việc ngủ thiếp đi không phải là vấn đề đối với tôi, nhưng buổi sáng tôi thức dậy và nhận ra mình đã ngủ quên vì đã vô tình điều chỉnh sai đồng hồ báo thức."

  • "Hän selitti asian minulle uudelleen ja uudelleen, mutta olin täysin kykenemätön tajuamaan sitä."

    "Anh ấy giải thích đi giải thích lại vấn đề cho tôi, nhưng tôi hoàn toàn không có khả năng hiểu được nó."

  • "Tajuamattomuudessani tein suuren virheen."

    "Trong sự thiếu hiểu biết của mình, tôi đã gây ra một sai lầm lớn."