omavarainen
Định nghĩa & Giải nghĩa "omavarainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
kykenevä tuottamaan kaiken tarvitsemansa itse; itsenäinen taloudellisesti
Ý nghĩa của "omavarainen" trong tiếng Việt
Một cách tự cung tự cấp; theo cách thể hiện khả năng cung cấp mọi thứ bạn cần, đặc biệt là thực phẩm hoặc tiền bạc, mà không cần sự giúp đỡ của người khác.
Câu ví dụ với "omavarainen"
-
"Hän on omavarainen viljelijä."
"Anh ấy là một người nông dân tự cung tự cấp."
-
"Pienviljelijät pyrkivät olemaan mahdollisimman omavaraisia."
"Những người nông dân nhỏ cố gắng tự cung tự cấp nhiều nhất có thể."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "omavarainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omavarainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'omavarainen' thường được dùng để mô tả một cá nhân, hộ gia đình, hoặc thậm chí một quốc gia có khả năng tự cung cấp các nhu yếu phẩm, đặc biệt là thực phẩm và tài chính. Khái niệm này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ, không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'tự cung tự cấp' hoặc 'tự lực cánh sinh'.