(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omavarainen
B2
adjektiivi B2 Kinh tế, Phát triển cá nhân

omavarainen

/ˈomɑˌvɑrɑi̯nen/
một cách tự cung tự cấp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omavarainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

kykenevä tuottamaan kaiken tarvitsemansa itse; itsenäinen taloudellisesti

Ý nghĩa của "omavarainen" trong tiếng Việt

Một cách tự cung tự cấp; theo cách thể hiện khả năng cung cấp mọi thứ bạn cần, đặc biệt là thực phẩm hoặc tiền bạc, mà không cần sự giúp đỡ của người khác.

Câu ví dụ với "omavarainen"

  • "Hän on omavarainen viljelijä."

    "Anh ấy là một người nông dân tự cung tự cấp."

  • "Pienviljelijät pyrkivät olemaan mahdollisimman omavaraisia."

    "Những người nông dân nhỏ cố gắng tự cung tự cấp nhiều nhất có thể."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "omavarainen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omavarainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'omavarainen' thường được dùng để mô tả một cá nhân, hộ gia đình, hoặc thậm chí một quốc gia có khả năng tự cung cấp các nhu yếu phẩm, đặc biệt là thực phẩm và tài chính. Khái niệm này nhấn mạnh sự độc lập và tự chủ, không phụ thuộc vào sự giúp đỡ từ bên ngoài. Trong tiếng Việt, có thể hiểu là 'tự cung tự cấp' hoặc 'tự lực cánh sinh'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "omavarainen"