ominaispiirre
Định nghĩa & Giải nghĩa "ominaispiirre"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, mikä on tyypillistä tai tunnusomaista jollekin tai jollekin asialle.
Ý nghĩa của "ominaispiirre" trong tiếng Việt
Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Câu ví dụ với "ominaispiirre"
-
"Hänen ominaipiirteensä on huumorintaju."
"Đặc trưng của anh ấy là óc hài hước."
-
"Kaupungin ominaipiirteitä ovat sen vanhat rakennukset."
"Những tòa nhà cổ là nét đặc trưng của thành phố."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ominaispiirre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ominaispiirre" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ominaispiirre' korostaa jonkin asian tai henkilön tyypillistä ja erottuvaa piirrettä. Se on usein sisäänrakennettu tai luontainen ominaisuus. Vastaava termi voi olla 'tunnuspiirre', mutta 'ominaispiirre' on ehkä hieman vahvempi ja kuvaavampi.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ominaispiirre"
Bảng chia từ (Declension) cho ominaispiirre:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ominaispiirre |
Yksi hänen ominaipiirteistään on ystävällisyys.
(Một trong những đặc điểm của cô ấy là sự thân thiện.)
|
| Biến cách số ít | ominaispiirrettä |
En näe tässä mitään ominaipiirrettä.
(Tôi không thấy bất kỳ đặc điểm nào trong việc này.)
|
| Sở hữu cách số ít | ominaispiirteen |
Ominaipiirteen merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của đặc điểm rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ominaispiirteet |
Hänen ominaipiirteensä ovat selvästi nähtävissä.
(Những đặc điểm của anh ấy có thể thấy rõ.)
|