(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ominaispiirre
B1
substantiivi B1 Tổng quát

ominaispiirre

/'omɑinɑisˌpiːre/
đặc trưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ominaispiirre"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, mikä on tyypillistä tai tunnusomaista jollekin tai jollekin asialle.

Ý nghĩa của "ominaispiirre" trong tiếng Việt

Điển hình, đặc trưng, riêng biệt của một người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.

Câu ví dụ với "ominaispiirre"

  • "Hänen ominaipiirteensä on huumorintaju."

    "Đặc trưng của anh ấy là óc hài hước."

  • "Kaupungin ominaipiirteitä ovat sen vanhat rakennukset."

    "Những tòa nhà cổ là nét đặc trưng của thành phố."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ominaispiirre"

Đồng nghĩa

tunnuspiirre (đặc điểm nhận dạng) erikoisuus (điểm đặc biệt)

Cách dùng "ominaispiirre" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ominaispiirre' korostaa jonkin asian tai henkilön tyypillistä ja erottuvaa piirrettä. Se on usein sisäänrakennettu tai luontainen ominaisuus. Vastaava termi voi olla 'tunnuspiirre', mutta 'ominaispiirre' on ehkä hieman vahvempi ja kuvaavampi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ominaispiirre"

Bảng chia từ (Declension) cho ominaispiirre:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ominaispiirre
Yksi hänen ominaipiirteistään on ystävällisyys.
(Một trong những đặc điểm của cô ấy là sự thân thiện.)
Biến cách số ít ominaispiirrettä
En näe tässä mitään ominaipiirrettä.
(Tôi không thấy bất kỳ đặc điểm nào trong việc này.)
Sở hữu cách số ít ominaispiirteen
Ominaipiirteen merkitys on suuri.
(Ý nghĩa của đặc điểm rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều ominaispiirteet
Hänen ominaipiirteensä ovat selvästi nähtävissä.
(Những đặc điểm của anh ấy có thể thấy rõ.)