ominaisuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "ominaisuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin olennainen piirre, joka tekee jostakin sen, mikä se on.
Ý nghĩa của "ominaisuus" trong tiếng Việt
Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là một phần đặc trưng hoặc vốn có của ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ với "ominaisuus"
-
"Yksi hänen parhaista ominaisuuksistaan on hänen huumorintajunsa."
"Một trong những thuộc tính tốt nhất của anh ấy là khiếu hài hước."
-
"Tämä tuote on tunnettu sen kestävyydestä, mikä on sen tärkein ominaisuus."
"Sản phẩm này nổi tiếng với độ bền, đó là thuộc tính quan trọng nhất của nó."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ominaisuus"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ominaisuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'ominaisuus' vastaa melko tarkasti suomen sanaa 'ominaisuus'. Huomaa, että suomessa käytetään paljon yhdyssanoja, joten saatat törmätä sanoihin kuten 'luonteenpiirre' (luonteen ominaisuus).
Bảng chia từ (Taivutus) của "ominaisuus"
Bảng chia từ (Declension) cho ominaisuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ominaisuus |
Tämä on tärkeä ominaisuus.
(Đây là một đặc tính quan trọng.)
|
| Biến cách số ít | ominaisuutta |
Etsin hyvää ominaisuutta tästä tuotteesta.
(Tôi đang tìm kiếm một đặc tính tốt ở sản phẩm này.)
|
| Sở hữu cách số ít | ominaisuuden |
Ominaisuuden merkitys on suuri.
(Tầm quan trọng của đặc tính này là rất lớn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | ominaisuudet |
Nämä ovat sen parhaat ominaisuudet.
(Đây là những đặc tính tốt nhất của nó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Tällä ominaisuudella varustettu puhelin on erittäin suosittu."
"Điện thoại được trang bị đặc điểm này rất được ưa chuộng."
-
"Hyvällä johtajalla on oltava oikeudenmukaisuus ominaisuutena."
"Một người lãnh đạo giỏi phải có sự công bằng như một phẩm chất."
-
"Tällä tuotteella on erinomainen kestävyys ominaisuutena."
"Sản phẩm này có độ bền tuyệt vời như một đặc tính."