omistaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "omistaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olla jonkun omistuksessa, hallita jotakin.
Ý nghĩa của "omistaa" trong tiếng Việt
Sở hữu một cái gì đó như là tài sản của mình; chiếm hữu.
Câu ví dụ với "omistaa"
-
"Hän omistaa suuren talon."
"Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn."
-
"Yritys omistaa useita patentteja."
"Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "omistaa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omistaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanoilla 'omistaa' ja 'hallita' on samankaltaisia merkityksiä, mutta 'omistaa' korostaa laillista omistusoikeutta, kun taas 'hallita' voi viitata laajempaan kontrolliin tai käyttöoikeuteen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "omistaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: omistaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | omistan |
Minä omistan tämän talon.
(Tôi sở hữu căn nhà này.)
|
| sinä (bạn) | omistat |
Sinä omistat kaiken ajan.
(Bạn có tất cả thời gian.)
|
| hän (anh/cô ấy) | omistaa |
Hän omistaa suuren maatilan.
(Anh/Cô ấy sở hữu một trang trại lớn.)
|
| me (chúng tôi) | omistamme |
Me omistamme tämän yrityksen yhdessä.
(Chúng tôi cùng nhau sở hữu công ty này.)
|
| te (các bạn) | omistatte |
Te omistatteko tämän auton?
(Các bạn có sở hữu chiếc xe này không?)
|
| he (họ) | omistavat |
He omistavat useita koiria.
(Họ sở hữu nhiều con chó.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Suomessa omistetaan paljon kesämökkejä."
"Ở Phần Lan, nhiều nhà gỗ mùa hè được sở hữu."
-
"Tässä maassa omistetaan suurin osa metsistä yksityishenkilöille."
"Ở đất nước này, phần lớn rừng được sở hữu bởi các cá nhân."
-
"Tiedotusvälineissä omistetaan usein liikaa huomiota julkkisten elämälle."
"Trên các phương tiện truyền thông, thường có quá nhiều sự chú ý được dành cho cuộc sống của những người nổi tiếng."