omistautunut
Định nghĩa & Giải nghĩa "omistautunut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka on täysin sitoutunut ja valmis tekemään kaikkensa jonkin asian tai jonkun puolesta.
Ý nghĩa của "omistautunut" trong tiếng Việt
Hết lòng, tận tâm, trung thành.
Câu ví dụ với "omistautunut"
-
"Hän on omistautunut työlleen."
"Anh ấy tận tâm với công việc của mình."
-
"Lääkäri on omistautunut potilailleen."
"Vị bác sĩ tận tâm với bệnh nhân của mình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "omistautunut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omistautunut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'omistautunut' thể hiện sự tận tâm, hết lòng, thường đi kèm với sự trung thành và sẵn sàng cống hiến cho một mục tiêu hoặc người nào đó. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác.