(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ongelma
A2
substantiivi A2 Tổng quát

ongelma

/ˈoŋɡelmɑ/
vấn đề
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ongelma"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epämiellyttävä tai haitallinen asia tai tilanne, joka vaatii ratkaisua.

Ý nghĩa của "ongelma" trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hoặc gây hại và cần được giải quyết và khắc phục.

Câu ví dụ với "ongelma"

  • "Meillä on ongelma auton kanssa."

    "Chúng tôi có vấn đề với chiếc xe ô tô."

  • "Työttömyys on suuri ongelma tässä kaupungissa."

    "Tình trạng thất nghiệp là một vấn đề lớn ở thành phố này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ongelma"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ongelma" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "ongelma" vastaa hyvin pitkälti vietnaminkielistä sanaa "vấn đề". Huomaa, että suomen kielessä "ongelma" voi viitata sekä pieniin että suuriin ongelmiin.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ongelma"

Bảng chia từ (Declension) cho ongelma:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít ongelma
Tämä on ongelma.
(Đây là một vấn đề.)
Biến cách số ít ongelmaa
Minulla on ongelmaa tämän kanssa.
(Tôi đang gặp vấn đề với cái này.)
Sở hữu cách số ít ongelman
Ongelman ratkaisu on vaikea.
(Giải pháp của vấn đề này rất khó.)
Nguyên thể số nhiều ongelmat
Nämä ovat ongelmat.
(Đây là những vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Ongelma on monimutkainen."

    "Vấn đề này rất phức tạp."

  • "Suurin ongelma on rahan puute."

    "Vấn đề lớn nhất là thiếu tiền."

  • "Uusi ongelma ilmestyi eilen."

    "Một vấn đề mới đã xuất hiện ngày hôm qua."