(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa onnettomuus
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Giao thông, Tài chính, Máy tính

onnettomuus

/ˈonːetˌtomuːs/
tai nạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onnettomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Äkillinen, odottamaton ja vahinkoa aiheuttava tapahtuma.

Ý nghĩa của "onnettomuus" trong tiếng Việt

Đâm, va mạnh; gây ra thiệt hại hoặc thương tích nghiêm trọng.

Câu ví dụ với "onnettomuus"

  • "Liikenneonnettomuus sattui eilen."

    "Một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra hôm qua."

  • "Työpaikalla sattui onnettomuus."

    "Một vụ tai nạn đã xảy ra tại nơi làm việc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "onnettomuus"

Đồng nghĩa

vahinko (Thiệt hại) tapaturma (Sự cố)

Cách dùng "onnettomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'onnettomuus' thường dùng để chỉ các vụ tai nạn gây ra thương tích hoặc thiệt hại nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'vahinko' (thiệt hại), từ này có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ những thiệt hại nhỏ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "onnettomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho onnettomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít onnettomuus
Liikenneonnettomuus sattui eilen.
(Tai nạn giao thông đã xảy ra ngày hôm qua.)
Biến cách số ít onnettomuutta
En halua nähdä onnettomuutta.
(Tôi không muốn chứng kiến tai nạn.)
Sở hữu cách số ít onnettomuuden
Onnettomuuden syy oli kuljettajan virhe.
(Nguyên nhân của vụ tai nạn là do lỗi của người lái xe.)
Nguyên thể số nhiều onnettomuudet
Liikenteessä tapahtuu paljon onnettomuuksia.
(Có rất nhiều vụ tai nạn xảy ra trên đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Selvisin onnettomuudelta naarmuitta."

    "Tôi thoát khỏi vụ tai nạn mà không bị trầy xước."

  • "Hän sai vammoja onnettomuudelta."

    "Anh ấy bị thương trong vụ tai nạn."

  • "Onnettomuudelta vältyttiin täpärästi."

    "Chúng ta suýt chút nữa đã gặp tai nạn."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän saapui paikalle onnettomuuksineen."

    "Anh ấy đến hiện trường cùng với vụ tai nạn."

  • "Kaupunki ponnisteli onnettomuuksineen selviytyäkseen."

    "Thành phố đã cố gắng hết sức để vượt qua những hậu quả của vụ tai nạn."

  • "Matkustimme onnettomuuksineen kotiin."

    "Chúng tôi đã trở về nhà cùng với những bất hạnh (tai nạn)."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Onnettomuus tapahtui eilen illalla."

    "Tai nạn xảy ra vào tối hôm qua."

  • "Onnettomuus pysäytti liikenteen tunneiksi."

    "Tai nạn đã làm tắc nghẽn giao thông trong nhiều giờ."

  • "Poliisi tutkii onnettomuutta."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn."