(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa onnistua
B1
verbi B1 Tổng quát

onnistua

/ˈonːistuɑ/
thành công trong việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "onnistua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saavuttaa haluttu tavoite tai tulos.

Ý nghĩa của "onnistua" trong tiếng Việt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Câu ví dụ với "onnistua"

  • "Hän onnistui läpäisemään kokeen."

    "Anh ấy đã thành công vượt qua kỳ thi."

  • "Projekti onnistui yli odotusten."

    "Dự án đã thành công ngoài mong đợi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "onnistua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "onnistua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'onnistua' thường được dùng để diễn tả việc đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc thành công trong một nhiệm vụ. Nó khác với 'menestyä', có nghĩa là 'thành công' theo nghĩa rộng hơn, ví dụ như thành công trong sự nghiệp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "onnistua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: onnistua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) onnistun
Minä onnistun kokeessa.
(Tôi thành công trong bài kiểm tra.)
sinä (bạn) onnistut
Sinä onnistut aina.
(Bạn luôn thành công.)
hän (anh/cô ấy) onnistuu
Hän onnistuu projektissa.
(Anh ấy/Cô ấy thành công trong dự án.)
me (chúng tôi) onnistumme
Me onnistumme yhdessä.
(Chúng tôi thành công cùng nhau.)
te (các bạn) onnistutte
Te onnistutte varmasti.
(Các bạn chắc chắn sẽ thành công.)
he (họ) onnistuvat
He onnistuvat tavoitteissaan.
(Họ thành công trong mục tiêu của họ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Onnistu projektissa!"

    "Hãy thành công trong dự án!"

  • "Onnistukaa kokeessa!"

    "Hãy thành công trong bài kiểm tra!"

  • "Älä onnistu tässä!"

    "Đừng thành công trong việc này!"

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Minulla on suuri halu onnistumaan tässä projektissa."

    "Tôi có một mong muốn lớn để thành công trong dự án này."

  • "Onnistumatta kokeessa hän oli hyvin pettynyt."

    "Không thành công trong bài kiểm tra, anh ấy đã rất thất vọng."

  • "On tärkeää uskoa onnistumaan, jotta voi saavuttaa tavoitteensa."

    "Điều quan trọng là phải tin vào sự thành công để có thể đạt được mục tiêu của mình."