onnistua
Định nghĩa & Giải nghĩa "onnistua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Saavuttaa haluttu tavoite tai tulos.
Ý nghĩa của "onnistua" trong tiếng Việt
Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Câu ví dụ với "onnistua"
-
"Hän onnistui läpäisemään kokeen."
"Anh ấy đã thành công vượt qua kỳ thi."
-
"Projekti onnistui yli odotusten."
"Dự án đã thành công ngoài mong đợi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "onnistua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "onnistua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'onnistua' thường được dùng để diễn tả việc đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc thành công trong một nhiệm vụ. Nó khác với 'menestyä', có nghĩa là 'thành công' theo nghĩa rộng hơn, ví dụ như thành công trong sự nghiệp.
Bảng chia từ (Taivutus) của "onnistua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: onnistua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | onnistun |
Minä onnistun kokeessa.
(Tôi thành công trong bài kiểm tra.)
|
| sinä (bạn) | onnistut |
Sinä onnistut aina.
(Bạn luôn thành công.)
|
| hän (anh/cô ấy) | onnistuu |
Hän onnistuu projektissa.
(Anh ấy/Cô ấy thành công trong dự án.)
|
| me (chúng tôi) | onnistumme |
Me onnistumme yhdessä.
(Chúng tôi thành công cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | onnistutte |
Te onnistutte varmasti.
(Các bạn chắc chắn sẽ thành công.)
|
| he (họ) | onnistuvat |
He onnistuvat tavoitteissaan.
(Họ thành công trong mục tiêu của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Onnistu projektissa!"
"Hãy thành công trong dự án!"
-
"Onnistukaa kokeessa!"
"Hãy thành công trong bài kiểm tra!"
-
"Älä onnistu tässä!"
"Đừng thành công trong việc này!"
-
"Minulla on suuri halu onnistumaan tässä projektissa."
"Tôi có một mong muốn lớn để thành công trong dự án này."
-
"Onnistumatta kokeessa hän oli hyvin pettynyt."
"Không thành công trong bài kiểm tra, anh ấy đã rất thất vọng."
-
"On tärkeää uskoa onnistumaan, jotta voi saavuttaa tavoitteensa."
"Điều quan trọng là phải tin vào sự thành công để có thể đạt được mục tiêu của mình."