(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opastaa
A2
verbi A2 Tổng quát

opastaa

/ˈopɑstɑː/
hướng dẫn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opastaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Neuvoa ja johdattaa joku läpi prosessin, paikan tai tekstin, selittäen jokaisen vaiheen tai elementin.

Ý nghĩa của "opastaa" trong tiếng Việt

Hướng dẫn hoặc dẫn dắt ai đó thông qua một quy trình, địa điểm hoặc văn bản, giải thích từng bước hoặc yếu tố.

Câu ví dụ với "opastaa"

  • "Hän opasti minut läpi monimutkaisen ohjelman."

    "Anh ấy đã hướng dẫn tôi thông qua một chương trình phức tạp."

  • "Voitko opastaa minut rautatieasemalle?"

    "Bạn có thể hướng dẫn tôi đến nhà ga xe lửa được không?"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "opastaa"

Đồng nghĩa

neuvoa (khuyên bảo) johdattaa (dẫn dắt)

Cách dùng "opastaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "opastaa" thường được dùng khi hướng dẫn ai đó về cách thực hiện một việc gì đó hoặc cách đi đến một địa điểm cụ thể. Nó bao hàm sự giải thích chi tiết và từng bước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "opastaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: opastaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) opastan
Minä opastan turisteja kaupungissa.
(Tôi hướng dẫn khách du lịch trong thành phố.)
sinä (bạn) opastat
Sinä opastat uusia työntekijöitä.
(Bạn hướng dẫn nhân viên mới.)
hän (anh/cô ấy) opastaa
Hän opastaa lapsia liikenteessä.
(Cô ấy hướng dẫn trẻ em về giao thông.)
me (chúng tôi) opastamme
Me opastamme ihmisiä ympäristöasioissa.
(Chúng tôi hướng dẫn mọi người về các vấn đề môi trường.)
te (các bạn) opastatte
Te opastatte vieraita museossa.
(Các bạn hướng dẫn khách tham quan trong bảo tàng.)
he (họ) opastavat
He opastavat retkeilijöitä luonnossa.
(Họ hướng dẫn những người đi bộ đường dài trong tự nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hän on väsynyt opastamasta turisteja kaupungissa."

    "Anh ấy mệt mỏi vì việc hướng dẫn khách du lịch trong thành phố."

  • "Opastamatta jättäminen voi johtaa väärinkäsityksiin."

    "Việc không hướng dẫn có thể dẫn đến những hiểu lầm."

  • "Minulla on suuri ilo opastaa uusia työntekijöitä."

    "Tôi rất vui được hướng dẫn những nhân viên mới."