(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opettaja
A1
substantiivi A1 Giáo dục

opettaja

/ˈopetːɑjɑ/
giáo viên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opettaja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka opettaa jotakin, erityisesti koulussa.

Ý nghĩa của "opettaja" trong tiếng Việt

Người dạy học, đặc biệt là ở trường học.

Câu ví dụ với "opettaja"

  • "Hän on opettaja peruskoulussa."

    "Cô ấy là giáo viên ở trường tiểu học."

  • "Opettaja antoi meille läksyjä."

    "Giáo viên giao bài tập về nhà cho chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "opettaja"

Đồng nghĩa

koulunopettaja (Giáo viên trường học)

Cách dùng "opettaja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'opettaja' là từ thông dụng nhất để chỉ giáo viên ở Phần Lan. Cần phân biệt với 'kouluttaja' (người huấn luyện) và 'valmentaja' (huấn luyện viên).

Bảng chia từ (Taivutus) của "opettaja"

Bảng chia từ (Declension) cho opettaja:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít opettaja
Opettaja on ystävällinen.
(Giáo viên rất thân thiện.)
Biến cách số ít opettajaa
Näen opettajaa käytävällä.
(Tôi thấy một giáo viên ở hành lang.)
Sở hữu cách số ít opettajan
Opettajan kirja on pöydällä.
(Cuốn sách của giáo viên ở trên bàn.)
Nguyên thể số nhiều opettajat
Opettajat suunnittelevat opetusta.
(Các giáo viên đang lên kế hoạch giảng dạy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Sain hyvän arvosanan opettajalta."

    "Tôi đã nhận được một điểm tốt từ giáo viên."

  • "Lainasin kirjan opettajalta."

    "Tôi đã mượn một cuốn sách từ giáo viên."

  • "Kuulin uutiset opettajalta."

    "Tôi đã nghe tin từ giáo viên."

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Menemme opettajaan puhumaan kokeesta."

    "Chúng tôi đến gặp giáo viên để nói về bài kiểm tra."

  • "Olen aina luottanut opettajaan."

    "Tôi luôn tin tưởng vào giáo viên."

  • "Lapsi juoksi innoissaan opettajaan halaamaan."

    "Đứa trẻ chạy đến ôm giáo viên một cách hào hứng."