opettaja
Định nghĩa & Giải nghĩa "opettaja"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Henkilö, joka opettaa jotakin, erityisesti koulussa.
Ý nghĩa của "opettaja" trong tiếng Việt
Người dạy học, đặc biệt là ở trường học.
Câu ví dụ với "opettaja"
-
"Hän on opettaja peruskoulussa."
"Cô ấy là giáo viên ở trường tiểu học."
-
"Opettaja antoi meille läksyjä."
"Giáo viên giao bài tập về nhà cho chúng tôi."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "opettaja"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opettaja" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'opettaja' là từ thông dụng nhất để chỉ giáo viên ở Phần Lan. Cần phân biệt với 'kouluttaja' (người huấn luyện) và 'valmentaja' (huấn luyện viên).
Bảng chia từ (Taivutus) của "opettaja"
Bảng chia từ (Declension) cho opettaja:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opettaja |
Opettaja on ystävällinen.
(Giáo viên rất thân thiện.)
|
| Biến cách số ít | opettajaa |
Näen opettajaa käytävällä.
(Tôi thấy một giáo viên ở hành lang.)
|
| Sở hữu cách số ít | opettajan |
Opettajan kirja on pöydällä.
(Cuốn sách của giáo viên ở trên bàn.)
|
| Nguyên thể số nhiều | opettajat |
Opettajat suunnittelevat opetusta.
(Các giáo viên đang lên kế hoạch giảng dạy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sain hyvän arvosanan opettajalta."
"Tôi đã nhận được một điểm tốt từ giáo viên."
-
"Lainasin kirjan opettajalta."
"Tôi đã mượn một cuốn sách từ giáo viên."
-
"Kuulin uutiset opettajalta."
"Tôi đã nghe tin từ giáo viên."
-
"Menemme opettajaan puhumaan kokeesta."
"Chúng tôi đến gặp giáo viên để nói về bài kiểm tra."
-
"Olen aina luottanut opettajaan."
"Tôi luôn tin tưởng vào giáo viên."
-
"Lapsi juoksi innoissaan opettajaan halaamaan."
"Đứa trẻ chạy đến ôm giáo viên một cách hào hứng."