(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opittu
B1
adjektiivi B1 Giáo dục/Tâm lý học

opittu

/ˈopitːu/
phẩm chất học được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Opittu, ei synnynnäinen; oppimisen tuloksena saatu.

Ý nghĩa của "opittu" trong tiếng Việt

Thu được thông qua học tập; có nhiều kiến thức; uyên bác; học rộng.

Câu ví dụ với "opittu"

  • "Hänellä on opittu kyky sopeutua uusiin tilanteisiin."

    "Anh ấy có khả năng học được để thích nghi với những tình huống mới."

  • "Opittu käytös voi muuttua ajan myötä."

    "Hành vi học được có thể thay đổi theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "opittu"

Đồng nghĩa

hankittu (Thu được, giành được)

Trái nghĩa

Cách dùng "opittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'opittu' nhấn mạnh vào việc phẩm chất hoặc kỹ năng đã được thu nhận thông qua quá trình học tập hoặc rèn luyện. Khác với những phẩm chất bẩm sinh. Lưu ý sự khác biệt với 'älykäs' (thông minh) là bẩm sinh hoặc tự nhiên.

Bảng chia từ (Taivutus) của "opittu"