opittu
Định nghĩa & Giải nghĩa "opittu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Opittu, ei synnynnäinen; oppimisen tuloksena saatu.
Ý nghĩa của "opittu" trong tiếng Việt
Thu được thông qua học tập; có nhiều kiến thức; uyên bác; học rộng.
Câu ví dụ với "opittu"
-
"Hänellä on opittu kyky sopeutua uusiin tilanteisiin."
"Anh ấy có khả năng học được để thích nghi với những tình huống mới."
-
"Opittu käytös voi muuttua ajan myötä."
"Hành vi học được có thể thay đổi theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "opittu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opittu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'opittu' nhấn mạnh vào việc phẩm chất hoặc kỹ năng đã được thu nhận thông qua quá trình học tập hoặc rèn luyện. Khác với những phẩm chất bẩm sinh. Lưu ý sự khác biệt với 'älykäs' (thông minh) là bẩm sinh hoặc tự nhiên.