(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oppinut
C1
adjektiivi C1 Tổng quát

oppinut

/ˈopːinut/
uyên bác
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oppinut"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, jolla on paljon tietoa ja ymmärrystä oppimisen kautta.

Ý nghĩa của "oppinut" trong tiếng Việt

Có được nhiều kiến thức thông qua học tập; uyên bác, thông thái.

Câu ví dụ với "oppinut"

  • "Hän on oppinut mies, joka tuntee hyvin antiikin historian."

    "Ông ấy là một người uyên bác, người rất am hiểu về lịch sử cổ đại."

  • "Professori on oppinut ja arvostettu tutkija alallaan."

    "Giáo sư là một nhà nghiên cứu uyên bác và được kính trọng trong lĩnh vực của mình."

Cách dùng "oppinut" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'oppinut' diễn tả người có kiến thức sâu rộng, uyên bác thông qua học tập. Nó gần nghĩa với 'sivistynyt' (văn minh, có học thức) nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình học hỏi và kiến thức chuyên môn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "oppinut"