(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optimistinen
B1
adjektiivi B1 Kinh tế / Quản lý / Chính trị

optimistinen

/ˈoptimistinen/
viễn cảnh lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optimistinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on taipumus nähdä asiat valoisasti ja odottaa hyvää tulevaisuutta.

Ý nghĩa của "optimistinen" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.

Câu ví dụ với "optimistinen"

  • "Hän on aina optimistinen tulevaisuuden suhteen."

    "Cô ấy luôn lạc quan về tương lai."

  • "Optimistinen asenne auttaa selviytymään vaikeuksista."

    "Thái độ lạc quan giúp vượt qua khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "optimistinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "optimistinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'optimistinen' trong tiếng Phần Lan diễn tả một người có cái nhìn tích cực và tin tưởng vào tương lai tốt đẹp. Cần phân biệt với 'toiveikas' (đầy hy vọng), mặc dù hai từ này có liên quan.

Bảng chia từ (Taivutus) của "optimistinen"