optimistinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "optimistinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolla on taipumus nähdä asiat valoisasti ja odottaa hyvää tulevaisuutta.
Ý nghĩa của "optimistinen" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.
Câu ví dụ với "optimistinen"
-
"Hän on aina optimistinen tulevaisuuden suhteen."
"Cô ấy luôn lạc quan về tương lai."
-
"Optimistinen asenne auttaa selviytymään vaikeuksista."
"Thái độ lạc quan giúp vượt qua khó khăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "optimistinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "optimistinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'optimistinen' trong tiếng Phần Lan diễn tả một người có cái nhìn tích cực và tin tưởng vào tương lai tốt đẹp. Cần phân biệt với 'toiveikas' (đầy hy vọng), mặc dù hai từ này có liên quan.