(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optimoida
B1
verbi B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Công nghệ, Kỹ thuật)

optimoida

/ˈoptimoi̯dɑ/
tối ưu hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optimoida"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jostakin parasta mahdollista; hyödyntää jotakin mahdollisimman tehokkaasti.

Ý nghĩa của "optimoida" trong tiếng Việt

Tối ưu hóa; làm cho cái gì đó tốt nhất có thể; tận dụng tối đa cái gì đó.

Câu ví dụ với "optimoida"

  • "Meidän täytyy optimoida tuotantoprosessi."

    "Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất."

  • "Yritys pyrkii optimoimaan resurssiensa käytön."

    "Công ty cố gắng tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực của mình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "optimoida"

Đồng nghĩa

Cách dùng "optimoida" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'optimoida' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế và quản lý. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ như 'parantaa' (cải thiện) và 'kehittää' (phát triển).

Bảng chia từ (Taivutus) của "optimoida"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: optimoida

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) optimoin
Minä optimoin markkinointikampanjaa.
(Tôi đang tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị.)
sinä (bạn) optimoid
Sinä optimoid verkkosivuston suorituskykyä.
(Bạn đang tối ưu hóa hiệu suất trang web.)
hän (anh/cô ấy) optimoi
Hän optimoi koodin tehokkuutta.
(Anh ấy/Cô ấy đang tối ưu hóa hiệu quả của mã.)
me (chúng tôi) optimoidaan
Me optimoidaan prosessia.
(Chúng tôi đang tối ưu hóa quy trình.)
te (các bạn) optimoitte
Te optimoitte järjestelmän asetuksia.
(Các bạn đang tối ưu hóa cài đặt hệ thống.)
he (họ) optimoivat
He optimoivat energiankulutusta.
(Họ đang tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en optimoi tätä järjestelmää."

    "Tôi không tối ưu hóa hệ thống này."

  • "Hän ei ole optimoinut markkinointistrategiaansa."

    "Anh ấy/Cô ấy đã không tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình."

  • "Me emme aio optimoida budjettia ensi vuonna."

    "Chúng tôi sẽ không tối ưu hóa ngân sách vào năm tới."