(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa organisaatio
B1
substantiivi B1 Kinh doanh, Xã hội học, Chính trị

organisaatio

/ˈorɡɑnisɑːtio/
tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "organisaatio"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ihmisten muodostama yhteenliittymä, jolla on jokin tietty tarkoitus tai päämäärä.

Ý nghĩa của "organisaatio" trong tiếng Việt

Một nhóm người làm việc cùng nhau một cách có tổ chức vì một mục đích chung.

Câu ví dụ với "organisaatio"

  • "YK on kansainvälinen organisaatio."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế."

  • "Hän työskentelee suuressa organisaatiossa."

    "Anh ấy làm việc trong một tổ chức lớn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "organisaatio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "organisaatio" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'organisaatio' trong tiếng Phần Lan tương đương với 'tổ chức' trong tiếng Việt, dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung. Lưu ý cách phát âm và viết chính tả của từ này.

Bảng chia từ (Taivutus) của "organisaatio"

Bảng chia từ (Declension) cho organisaatio:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít organisaatio
Organisaatio on muuttunut ajan myötä.
(Tổ chức đã thay đổi theo thời gian.)
Biến cách số ít organisaatiota
Tarvitsemme uutta organisaatiota.
(Chúng ta cần một tổ chức mới.)
Sở hữu cách số ít organisaation
Organisaation tavoitteet ovat selkeät.
(Mục tiêu của tổ chức rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều organisaatiot
Monet organisaatiot tekevät yhteistyötä.
(Nhiều tổ chức đang hợp tác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Vào Trong (Illative)
  • "Hän liittyi organisaatioon viime vuonna."

    "Anh ấy đã gia nhập tổ chức đó vào năm ngoái."

  • "Meidän täytyy investoida enemmän aikaa ja resursseja organisaatioon."

    "Chúng ta cần đầu tư nhiều thời gian và nguồn lực hơn vào tổ chức."

  • "Hän on intohimoisesti sitoutunut organisaatioon ja sen tavoitteisiin."

    "Cô ấy đam mê và tận tâm với tổ chức và các mục tiêu của nó."