(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ortodoksinen
C1
adjektiivi C1 Tôn giáo, Chính trị, Quan điểm

ortodoksinen

/ˈortodoksinen/
chính thống
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ortodoksinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oppiensa tai käytäntöjensä puolesta alkuperäisessä, puhtaassa muodossa säilynyt; vakiintunut, perinteinen.

Ý nghĩa của "ortodoksinen" trong tiếng Việt

Tuân theo hoặc phù hợp với các quy tắc hoặc tín ngưỡng truyền thống hoặc được chấp nhận chung của một tôn giáo, triết học hoặc thực hành.

Câu ví dụ với "ortodoksinen"

  • "Hän edustaa ortodoksista marxilaisuutta."

    "Ông ấy đại diện cho chủ nghĩa Marx chính thống."

  • "Ortodoksinen usko korostaa perinteiden tärkeyttä."

    "Đức tin chính thống nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ortodoksinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epäortodoksinen (không chính thống) uudistusmielinen (cải cách)

Cách dùng "ortodoksinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'ortodoksinen' viittaa usein uskonnolliseen tai aatteelliseen suuntaukseen, joka noudattaa tiukasti perinteisiä oppeja. Vastaava sana 'chính thống' vietnamiksi kattaa laajemman kirjon merkityksiä, mutta molemmat korostavat perinteiden ja sääntöjen noudattamista.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ortodoksinen"