osa
Định nghĩa & Giải nghĩa "osa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka on osa suurempaa kokonaisuutta.
Ý nghĩa của "osa" trong tiếng Việt
Các thành phần riêng lẻ mà cùng nhau tạo thành một tổng thể lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
Câu ví dụ với "osa"
-
"Auto koostuu monista eri osista."
"Xe hơi bao gồm nhiều bộ phận khác nhau."
-
"Olen osa tätä tiimiä."
"Tôi là một phần của đội này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "osa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'osa' thường được dùng để chỉ một phần của một vật thể, một tổ chức, hoặc một quy trình. Nó tương đương với 'phần' hoặc 'bộ phận' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'kappale' (mảnh, khúc) hoặc 'elementti' (yếu tố).
Bảng chia từ (Taivutus) của "osa"
Bảng chia từ (Declension) cho osa:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | osa |
Tämä on pieni osa kokonaisuudesta.
(Đây là một phần nhỏ của toàn bộ.)
|
| Biến cách số ít | osaa |
Haluan ostaa uuden osaa autooni.
(Tôi muốn mua một bộ phận mới cho xe của tôi.)
|
| Sở hữu cách số ít | osan |
Osan hinta on noussut.
(Giá của bộ phận đó đã tăng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | osat |
Kaikki osat ovat valmiita.
(Tất cả các bộ phận đều đã sẵn sàng.)
|