(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osallistua
A2
verbi A2 General

osallistua

/'osɑlˌlistuɑ/
tham gia vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osallistua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

olla mukana jossakin toiminnassa, tapahtumassa tai asiassa

Ý nghĩa của "osallistua" trong tiếng Việt

Tham gia vào, dấn thân vào, liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc chủ đề nào đó.

Câu ví dụ với "osallistua"

  • "Hän haluaa osallistua kokoukseen."

    "Anh ấy muốn tham gia cuộc họp."

  • "Voit osallistua kurssille ilmoittautumalla etukäteen."

    "Bạn có thể tham gia khóa học bằng cách đăng ký trước."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osallistua"

Đồng nghĩa

olla mukana (có mặt, tham gia) ottaa osaa (tham gia, đóng góp)

Trái nghĩa

jättäytyä pois (rút lui, không tham gia)

Cách dùng "osallistua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'osallistua' thường được dùng để chỉ sự tham gia chủ động vào một hoạt động hoặc sự kiện nào đó. Khác với 'olla mukana' (có mặt, tham gia), 'osallistua' nhấn mạnh hơn vào việc đóng góp và có vai trò trong hoạt động đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm, thường là 'johonkin' (vào cái gì đó).

Bảng chia từ (Taivutus) của "osallistua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: osallistua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) osallistun
Minä osallistun kokoukseen.
(Tôi tham gia cuộc họp.)
sinä (bạn) osallistut
Sinä osallistut projektiin.
(Bạn tham gia vào dự án.)
hän (anh/cô ấy) osallistuu
Hän osallistuu kurssille.
(Anh/Cô ấy tham gia khóa học.)
me (chúng tôi) osallistumme
Me osallistumme talkoisiin.
(Chúng tôi tham gia vào công việc tình nguyện.)
te (các bạn) osallistutte
Te osallistutte seminaariin.
(Các bạn tham gia hội thảo.)
he (họ) osallistuvat
He osallistuvat kilpailuun.
(Họ tham gia cuộc thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 2 (-essa/e)
  • "On tärkeää osallistua keskusteluun."

    "Việc tham gia vào cuộc thảo luận là quan trọng."

  • "Olen kiinnostunut osallistumasta seminaariin."

    "Tôi quan tâm đến việc tham gia hội thảo."

  • "Hän sai mahdollisuuden osallistua projektiin."

    "Anh ấy đã có cơ hội tham gia dự án."

Thì Hoàn thành
  • "Olen osallistunut kokoukseen."

    "Tôi đã tham gia cuộc họp."

  • "Hän on osallistunut kurssille koko viikon."

    "Anh ấy/Cô ấy đã tham gia khóa học cả tuần."

  • "Me olemme osallistuneet projektiin alusta asti."

    "Chúng tôi đã tham gia dự án từ đầu."