(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osat
A2
substantiivi A2 Chung

osat

/ˈosɑt/
các phần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osat"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erilliset komponentit tai elementit, jotka muodostavat kokonaisuuden.

Ý nghĩa của "osat" trong tiếng Việt

Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.

Câu ví dụ với "osat"

  • "Auton moottori koostuu monista osista."

    "Động cơ ô tô bao gồm nhiều bộ phận."

  • "Kirja on jaettu useisiin osiin."

    "Cuốn sách được chia thành nhiều phần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osat"

Đồng nghĩa

komponentit (thành phần) elementit (yếu tố)

Cách dùng "osat" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'osat' thường được dùng để chỉ các phần riêng biệt của một vật thể hoặc một hệ thống lớn hơn. Ví dụ, các bộ phận của một chiếc xe hơi, các chương trong một cuốn sách, hoặc các giai đoạn của một quy trình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "osat"

Bảng chia từ (Declension) cho osat:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít osa
Tämä on tärkeä osa projektia.
(Đây là một phần quan trọng của dự án.)
Biến cách số ít osaa
Tarvitsen lisää osaa tähän koneeseen.
(Tôi cần thêm một phần cho cái máy này.)
Sở hữu cách số ít osan
Moottorin osan hinta on korkea.
(Giá của một bộ phận động cơ rất cao.)
Nguyên thể số nhiều osat
Kaikki osat ovat nyt valmiita.
(Tất cả các bộ phận hiện đã sẵn sàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tämä tietokone on koottu eri osista."

    "Chiếc máy tính này được lắp ráp từ các bộ phận khác nhau."

  • "Projektin onnistuminen riippuu monista osista."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào nhiều bộ phận."

  • "Auton moottori koostuu monimutkaisista osista."

    "Động cơ ô tô bao gồm các bộ phận phức tạp."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Auton osien hinta on noussut."

    "Giá của các bộ phận của ô tô đã tăng lên."

  • "Rakennussarjan osien laatu on erinomainen."

    "Chất lượng của các bộ phận của bộ dụng cụ xây dựng rất tuyệt vời."

  • "Tietokoneen osien vaihtaminen voi olla hankalaa."

    "Việc thay thế các bộ phận của máy tính có thể khó khăn."

Cách "Trở thành" (Translatiivi)
  • "Purimme vanhan moottorin osiksi."

    "Chúng tôi tháo rời động cơ cũ thành các bộ phận."

  • "Hän hajotti tietokoneen osiksi löytääkseen vian."

    "Anh ấy tháo rời máy tính thành các bộ phận để tìm ra lỗi."

  • "Leikkasin paperin pieniksi osiksi."

    "Tôi đã cắt tờ giấy thành những mảnh nhỏ."