osittain
/'ositːɑi̯n/
một phần
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "osittain"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jossain määrin; ei täysin.
Ý nghĩa của "osittain" trong tiếng Việt
Một phần nào đó; không hoàn toàn.
Câu ví dụ với "osittain"
-
"Hän oli osittain syyllinen."
"Anh ấy có một phần lỗi."
-
"Projekti on osittain valmis."
"Dự án đã hoàn thành một phần."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osittain"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "osittain" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'osittain' có nghĩa là 'một phần, không hoàn toàn'. Nó thường được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái không hoàn chỉnh.