(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osittainen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

osittainen

/ˈositːɑi̯nen/
theo từng phần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osittainen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka koostuu osista; ei kokonainen.

Ý nghĩa của "osittainen" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được tạo thành từ các phần.

Câu ví dụ với "osittainen"

  • "Saimme osittaisen hyvityksen vahingosta."

    "Chúng tôi nhận được một khoản bồi thường một phần cho thiệt hại."

  • "Hänellä on vain osittainen näkökyky."

    "Anh ấy chỉ có thị lực một phần."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osittainen"

Đồng nghĩa

puolittainen (một phần, nửa vời)

Trái nghĩa

kokonainen (toàn bộ, hoàn toàn)

Cách dùng "osittainen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "osittainen" viittaa johonkin, joka ei ole täydellinen tai kokonainen, vaan muodostuu osista. Vastaava merkitys löytyy usein myös sanasta "puolittainen".

Bảng chia từ (Taivutus) của "osittainen"