(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osoitettu
B1
adjektiivi B1 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

osoitettu

/ˈosoi̯tetːu/
được phân bổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osoitettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jollekin tietylle tarkoitukselle varattu tai määrätty.

Ý nghĩa của "osoitettu" trong tiếng Việt

Đã được phân bổ cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ với "osoitettu"

  • "Tämä summa on osoitettu koulutukseen."

    "Số tiền này được phân bổ cho giáo dục."

  • "Hänelle on osoitettu uusi tehtävä."

    "Anh ấy đã được phân bổ một nhiệm vụ mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osoitettu"

Đồng nghĩa

Cách dùng "osoitettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'osoitettu' thường được dùng để chỉ những nguồn lực, ngân sách, hoặc vị trí công việc đã được chỉ định cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'varattu', cũng có nghĩa là 'được phân bổ' nhưng mang ý nghĩa 'đã được đặt chỗ' hoặc 'đã được giữ lại'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "osoitettu"