osoitettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "osoitettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jollekin tietylle tarkoitukselle varattu tai määrätty.
Ý nghĩa của "osoitettu" trong tiếng Việt
Đã được phân bổ cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ với "osoitettu"
-
"Tämä summa on osoitettu koulutukseen."
"Số tiền này được phân bổ cho giáo dục."
-
"Hänelle on osoitettu uusi tehtävä."
"Anh ấy đã được phân bổ một nhiệm vụ mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osoitettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "osoitettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'osoitettu' thường được dùng để chỉ những nguồn lực, ngân sách, hoặc vị trí công việc đã được chỉ định cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'varattu', cũng có nghĩa là 'được phân bổ' nhưng mang ý nghĩa 'đã được đặt chỗ' hoặc 'đã được giữ lại'.