(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa osoittaa
B1
verbi B1 Chung

osoittaa

/ˈosoitːɑː/
chỉ ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osoittaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda esille, viitata johonkin tai johonkuhun; näyttää tai ilmaista selvästi.

Ý nghĩa của "osoittaa" trong tiếng Việt

Chỉ ra, vạch ra, lưu ý đến điều gì hoặc ai đó.

Câu ví dụ với "osoittaa"

  • "Hän osoitti sormella karttaa."

    "Anh ấy chỉ ngón tay vào bản đồ."

  • "Tutkimus osoittaa, että tupakointi on haitallista terveydelle."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "osoittaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "osoittaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'osoittaa' có nghĩa rộng, bao gồm cả chỉ ra bằng tay, bằng lời nói, hoặc bằng chứng. Lưu ý sự khác biệt với 'huomauttaa', thường mang nghĩa nhận xét hoặc phê bình.

Bảng chia từ (Taivutus) của "osoittaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: osoittaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) osoitan
Minä osoitan sormella kartalla.
(Tôi chỉ bằng ngón tay trên bản đồ.)
sinä (bạn) osoitat
Sinä osoitat suurta kiinnostusta asiaan.
(Bạn thể hiện sự quan tâm lớn đến vấn đề này.)
hän (anh/cô ấy) osoittaa
Hän osoittaa meille tien.
(Anh ấy/Cô ấy chỉ đường cho chúng tôi.)
me (chúng tôi) osoitamme
Me osoitamme kunnioitusta vanhemmillemme.
(Chúng tôi thể hiện sự tôn trọng đối với cha mẹ.)
te (các bạn) osoitatte
Te osoitatte olevanne hyviä ystäviä.
(Các bạn cho thấy các bạn là những người bạn tốt.)
he (họ) osoittavat
He osoittavat mieltään hallituksen politiikkaa vastaan.
(Họ biểu tình phản đối chính sách của chính phủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Osoita minulle kartalla, missä olet!"

    "Hãy chỉ cho tôi trên bản đồ bạn đang ở đâu!"

  • "Osoittakaa kunnioitusta vanhemmille ihmisille."

    "Hãy thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi."

  • "Älä osoita sormella muita, vaan katso peiliin."

    "Đừng chỉ tay vào người khác, hãy nhìn vào gương."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Uutisissa osoitetaan, että ilmastonmuutos etenee nopeammin kuin aiemmin luultiin."

    "Trong bản tin chỉ ra rằng biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn so với những gì người ta nghĩ trước đây."

  • "Raportissa osoitetaan selvästi, miten yrityksen taloudellinen tilanne on heikentynyt."

    "Báo cáo chỉ ra rõ ràng tình hình tài chính của công ty đã suy yếu như thế nào."

  • "Tutkimuksessa osoitetaan, että liikunnalla on positiivinen vaikutus mielenterveyteen."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng tập thể dục có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän osoittaa sormella karttaa."

    "Cô ấy chỉ ngón tay vào bản đồ."

  • "Tutkimus osoitti, että tupakointi on haitallista terveydelle."

    "Nghiên cứu chỉ ra rằng hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "Opettaja osoitti oppilaalle, miten tehtävä ratkaistaan."

    "Giáo viên chỉ cho học sinh cách giải bài tập."